Tỷ giá HUF sang XAU
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,0000008 XAU1 XAU = 1.309.751,17 HUFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000007
- Cao nhất
- 0,0000008
- Trung bình
- 0,0000007
- Thay đổi
- +4,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0000008 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000008 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000008 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000008 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000008 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000007 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 HUF0,7635 XAU
- 5.000.000 HUF3,82 XAU
- 10.000.000 HUF7,64 XAU
- 25.000.000 HUF19,09 XAU
- 50.000.000 HUF38,18 XAU
- 100.000.000 HUF76,35 XAU
- 500.000.000 HUF381,75 XAU
- 1.000.000.000 HUF763,5 XAU
- 1 XAU1.309.751,17 HUF
- 5 XAU6.548.755,84 HUF
- 10 XAU13.097.511,68 HUF
- 25 XAU32.743.779,21 HUF
- 50 XAU65.487.558,42 HUF
- 100 XAU130.975.116,84 HUF
- 500 XAU654.875.584,19 HUF
- 1.000 XAU1.309.751.168,38 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,0000008 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 1.309.751,17 HUF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,92%: thấp nhất 0,0000007, cao nhất 0,0000008, trung bình 0,0000007 XAU cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.