Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang HRK

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 26.860,29 HRK1 HRK = 0,0000372 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
26.856,19
Cao nhất
28.349,75
Trung bình
27.815,74
Thay đổi
−5,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202626.860,29+4,10 · +0,02%
24 thg 10, 202626.856,19−89,28 · −0,33%
23 thg 10, 202626.945,47−474,48 · −1,73%
22 thg 10, 202627.419,95−229,28 · −0,83%
21 thg 10, 202627.649,23+4,05 · +0,01%
20 thg 10, 202627.645,18−404,58 · −1,44%
19 thg 10, 202628.049,76+130,22 · +0,47%
18 thg 10, 202627.919,54+0,08 · 0,00%
17 thg 10, 202627.919,46−126,00 · −0,45%
16 thg 10, 202628.045,47+225,42 · +0,81%
15 thg 10, 202627.820,04−127,50 · −0,46%
14 thg 10, 202627.947,54−291,60 · −1,03%
13 thg 10, 202628.239,15+78,24 · +0,28%
12 thg 10, 202628.160,91−56,23 · −0,20%
11 thg 10, 202628.217,14−4,67 · −0,02%
10 thg 10, 202628.221,81+71,62 · +0,25%
9 thg 10, 202628.150,19+407,13 · +1,47%
8 thg 10, 202627.743,06+16,86 · +0,06%
7 thg 10, 202627.726,20+28,57 · +0,10%
6 thg 10, 202627.697,63−139,47 · −0,50%
5 thg 10, 202627.837,10+146,66 · +0,53%
4 thg 10, 202627.690,44−11,89 · −0,04%
3 thg 10, 202627.702,33−320,46 · −1,14%
2 thg 10, 202628.022,78+175,74 · +0,63%
1 thg 10, 202627.847,04+45,60 · +0,16%
30 thg 9, 202627.801,45+417,00 · +1,52%
29 thg 9, 202627.384,45−389,98 · −1,40%
28 thg 9, 202627.774,43−573,40 · −2,02%
27 thg 9, 202628.347,83−1,91 · −0,01%
26 thg 9, 202628.349,75+53,73 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU26.860,29 HRK
  • 5 XAU134.301,44 HRK
  • 10 XAU268.602,88 HRK
  • 25 XAU671.507,2 HRK
  • 50 XAU1.343.014,41 HRK
  • 100 XAU2.686.028,81 HRK
  • 500 XAU13.430.144,06 HRK
  • 1.000 XAU26.860.288,12 HRK
  • 100.000 HRK3,72 XAU
  • 500.000 HRK18,61 XAU
  • 1.000.000 HRK37,23 XAU
  • 2.500.000 HRK93,07 XAU
  • 5.000.000 HRK186,15 XAU
  • 10.000.000 HRK372,3 XAU
  • 50.000.000 HRK1.861,48 XAU
  • 100.000.000 HRK3.722,97 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang HRK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 26.860,29 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 0,0000372 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,07%: thấp nhất 26.856,19, cao nhất 28.349,75, trung bình 27.815,74 HRK cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.