Tỷ giá XAU sang GEL hôm nay

Tỷ giá XAU sang GEL tháng 10 năm 2026

XAU/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10.860,79
Đóng cửa
10.431,68
Thấp nhất
10.361,45
Cao nhất
10.908,53
Thay đổi
−3,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202610.431,68+56,28 · +0,54%
26 thg 10, 202610.375,40+9,39 · +0,09%
25 thg 10, 202610.366,00+4,55 · +0,04%
24 thg 10, 202610.361,45−36,96 · −0,36%
23 thg 10, 202610.398,41−221,77 · −2,09%
22 thg 10, 202610.620,18−77,31 · −0,72%
21 thg 10, 202610.697,49−4,45 · −0,04%
20 thg 10, 202610.701,94−136,28 · −1,26%
19 thg 10, 202610.838,22+27,40 · +0,25%
18 thg 10, 202610.810,82+12,18 · +0,11%
17 thg 10, 202610.798,64−48,09 · −0,44%
16 thg 10, 202610.846,73+91,85 · +0,85%
15 thg 10, 202610.754,88−52,76 · −0,49%
14 thg 10, 202610.807,64−48,73 · −0,45%
13 thg 10, 202610.856,37+3,76 · +0,03%
12 thg 10, 202610.852,61−55,92 · −0,51%
11 thg 10, 202610.908,53+13,23 · +0,12%
10 thg 10, 202610.895,30−5,46 · −0,05%
9 thg 10, 202610.900,77+208,18 · +1,95%
8 thg 10, 202610.692,59−24,31 · −0,23%
7 thg 10, 202610.716,89+16,47 · +0,15%
6 thg 10, 202610.700,43−23,44 · −0,22%
5 thg 10, 202610.723,87−21,60 · −0,20%
4 thg 10, 202610.745,47−17,94 · −0,17%
3 thg 10, 202610.763,41−114,75 · −1,05%
2 thg 10, 202610.878,17+17,38 · +0,16%
1 thg 10, 202610.860,79−3,24 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.