Tỷ giá XAU sang DKK
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 26.642,53 DKK1 DKK = 0,0000375 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26.641,52
- Cao nhất
- 28.128,24
- Trung bình
- 27.580,67
- Thay đổi
- −5,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 26.642,53 | +1,01 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 26.641,52 | −90,71 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 26.732,23 | −473,44 · −1,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 27.205,67 | −223,50 · −0,81% |
| 21 thg 10, 2026 | 27.429,17 | +4,70 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 27.424,47 | −404,22 · −1,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 27.828,69 | +129,46 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 27.699,23 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 27.699,24 | −125,56 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 27.824,79 | +224,53 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 27.600,26 | −125,89 · −0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 27.726,16 | −290,57 · −1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 28.016,72 | +78,81 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 27.937,91 | −60,40 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 27.998,31 | +1,14 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 27.997,17 | +70,91 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 27.926,26 | +404,10 · +1,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 27.522,15 | +15,38 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 27.506,77 | +31,39 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 27.475,38 | −138,36 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 27.613,74 | +127,27 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 27.486,48 | −0,41 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 27.486,88 | −316,24 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 27.803,13 | +172,45 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 27.630,68 | +47,99 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 27.582,68 | +414,12 · +1,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 27.168,57 | −388,38 · −1,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 27.556,95 | −571,29 · −2,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 28.128,24 | +0,18 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 28.128,06 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU26.642,53 DKK
- 5 XAU133.212,67 DKK
- 10 XAU266.425,34 DKK
- 25 XAU666.063,34 DKK
- 50 XAU1.332.126,68 DKK
- 100 XAU2.664.253,35 DKK
- 500 XAU13.321.266,77 DKK
- 1.000 XAU26.642.533,53 DKK
- 100.000 DKK3,75 XAU
- 500.000 DKK18,77 XAU
- 1.000.000 DKK37,53 XAU
- 2.500.000 DKK93,83 XAU
- 5.000.000 DKK187,67 XAU
- 10.000.000 DKK375,34 XAU
- 50.000.000 DKK1.876,7 XAU
- 100.000.000 DKK3.753,4 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 26.642,53 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 0,0000375 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,28%: thấp nhất 26.641,52, cao nhất 28.128,24, trung bình 27.580,67 DKK cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.