Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DKK sang XAU

1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DKK = 0,0000375 XAU1 XAU = 26.642,53 DKKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000356
Cao nhất
0,0000375
Trung bình
0,0000362
Thay đổi
+5,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00003750,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000375+0,0000001 · +0,34%
23 thg 10, 20260,0000374+0,0000007 · +1,77%
22 thg 10, 20260,0000368+0,0000003 · +0,82%
21 thg 10, 20260,00003650,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000365+0,0000005 · +1,47%
19 thg 10, 20260,0000359−0,0000002 · −0,47%
18 thg 10, 20260,00003610,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000361+0,0000002 · +0,45%
16 thg 10, 20260,0000359−0,0000003 · −0,81%
15 thg 10, 20260,0000362+0,0000002 · +0,46%
14 thg 10, 20260,0000361+0,0000004 · +1,05%
13 thg 10, 20260,0000357−0,0000001 · −0,28%
12 thg 10, 20260,0000358+0,0000001 · +0,22%
11 thg 10, 20260,00003570,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000357−0,0000001 · −0,25%
9 thg 10, 20260,0000358−0,0000005 · −1,45%
8 thg 10, 20260,00003630,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00003640,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000364+0,0000002 · +0,50%
5 thg 10, 20260,0000362−0,0000002 · −0,46%
4 thg 10, 20260,00003640,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000364+0,0000004 · +1,15%
2 thg 10, 20260,000036−0,0000002 · −0,62%
1 thg 10, 20260,0000362−0,0000001 · −0,17%
30 thg 9, 20260,0000363−0,0000006 · −1,50%
29 thg 9, 20260,0000368+0,0000005 · +1,43%
28 thg 9, 20260,0000363+0,0000007 · +2,07%
27 thg 9, 20260,00003560,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000356−0,0000001 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 DKK3,75 XAU
  • 500.000 DKK18,77 XAU
  • 1.000.000 DKK37,53 XAU
  • 2.500.000 DKK93,83 XAU
  • 5.000.000 DKK187,67 XAU
  • 10.000.000 DKK375,34 XAU
  • 50.000.000 DKK1.876,7 XAU
  • 100.000.000 DKK3.753,4 XAU
  • 1 XAU26.642,53 DKK
  • 5 XAU133.212,67 DKK
  • 10 XAU266.425,34 DKK
  • 25 XAU666.063,34 DKK
  • 50 XAU1.332.126,68 DKK
  • 100 XAU2.664.253,35 DKK
  • 500 XAU13.321.266,77 DKK
  • 1.000 XAU26.642.533,53 DKK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DKK sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DKK = 0,0000375 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 26.642,53 DKK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DKK sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,37%: thấp nhất 0,0000356, cao nhất 0,0000375, trung bình 0,0000362 XAU cho 1 DKK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.