Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang BIF

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 11.967.947,71 BIF1 BIF = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11.952.469,81
Cao nhất
12.847.675,33
Trung bình
12.462.236,98
Thay đổi
−6,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202611.967.947,71+15.477,90 · +0,13%
24 thg 10, 202611.952.469,81−74.381,91 · −0,62%
23 thg 10, 202612.026.851,72−245.078,05 · −2,00%
22 thg 10, 202612.271.929,77−73.592,96 · −0,60%
21 thg 10, 202612.345.522,73−3.657,65 · −0,03%
20 thg 10, 202612.349.180,38−203.033,56 · −1,62%
19 thg 10, 202612.552.213,94+85.564,87 · +0,69%
18 thg 10, 202612.466.649,07+24.285,98 · +0,20%
17 thg 10, 202612.442.363,10−91.456,01 · −0,73%
16 thg 10, 202612.533.819,11+116.066,88 · +0,93%
15 thg 10, 202612.417.752,23−60.262,54 · −0,48%
14 thg 10, 202612.478.014,77−89.477,71 · −0,71%
13 thg 10, 202612.567.492,47+45.601,87 · +0,36%
12 thg 10, 202612.521.890,60−39.470,70 · −0,31%
11 thg 10, 202612.561.361,30−14.233,45 · −0,11%
10 thg 10, 202612.575.594,75+17.820,48 · +0,14%
9 thg 10, 202612.557.774,27+173.900,68 · +1,40%
8 thg 10, 202612.383.873,59−28.371,74 · −0,23%
7 thg 10, 202612.412.245,33+25.900,82 · +0,21%
6 thg 10, 202612.386.344,51−66.719,70 · −0,54%
5 thg 10, 202612.453.064,21+17.913,52 · +0,14%
4 thg 10, 202612.435.150,70+31.793,74 · +0,26%
3 thg 10, 202612.403.356,96−189.072,06 · −1,50%
2 thg 10, 202612.592.429,02+25.136,84 · +0,20%
1 thg 10, 202612.567.292,18+30.632,38 · +0,24%
30 thg 9, 202612.536.659,80+153.256,33 · +1,24%
29 thg 9, 202612.383.403,47−268.227,17 · −2,12%
28 thg 9, 202612.651.630,64−195.168,98 · −1,52%
27 thg 9, 202612.846.799,62−875,71 · −0,01%
26 thg 9, 202612.847.675,33+7.082,12 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU11.967.947,71 BIF
  • 5 XAU59.839.738,55 BIF
  • 10 XAU119.679.477,11 BIF
  • 25 XAU299.198.692,76 BIF
  • 50 XAU598.397.385,53 BIF
  • 100 XAU1.196.794.771,06 BIF
  • 500 XAU5.983.973.855,29 BIF
  • 1.000 XAU11.967.947.710,58 BIF
  • 1.000.000 BIF0,0836 XAU
  • 5.000.000 BIF0,4178 XAU
  • 10.000.000 BIF0,8356 XAU
  • 25.000.000 BIF2,09 XAU
  • 50.000.000 BIF4,18 XAU
  • 100.000.000 BIF8,36 XAU
  • 500.000.000 BIF41,78 XAU
  • 1.000.000.000 BIF83,56 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 11.967.947,71 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,80%: thấp nhất 11.952.469,81, cao nhất 12.847.675,33, trung bình 12.462.236,98 BIF cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.