Tỷ giá BIF sang XAU
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0000001 XAU1 XAU = 11.967.947,71 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000001
- Cao nhất
- 0,0000001
- Trung bình
- 0,0000001
- Thay đổi
- +7,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000001 |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 BIF0,0836 XAU
- 5.000.000 BIF0,4178 XAU
- 10.000.000 BIF0,8356 XAU
- 25.000.000 BIF2,09 XAU
- 50.000.000 BIF4,18 XAU
- 100.000.000 BIF8,36 XAU
- 500.000.000 BIF41,78 XAU
- 1.000.000.000 BIF83,56 XAU
- 1 XAU11.967.947,71 BIF
- 5 XAU59.839.738,55 BIF
- 10 XAU119.679.477,11 BIF
- 25 XAU299.198.692,76 BIF
- 50 XAU598.397.385,53 BIF
- 100 XAU1.196.794.771,06 BIF
- 500 XAU5.983.973.855,29 BIF
- 1.000 XAU11.967.947.710,58 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0000001 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 11.967.947,71 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,35%: thấp nhất 0,0000001, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 XAU cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.