Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang ALL

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 323.535,47 ALL1 ALL = 0,0000031 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
323.535,47
Cao nhất
345.992,26
Trung bình
337.968,98
Thay đổi
−5,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026323.535,47−221,13 · −0,07%
24 thg 10, 2026323.756,60−661,03 · −0,20%
23 thg 10, 2026324.417,63−6.150,15 · −1,86%
22 thg 10, 2026330.567,78−2.511,71 · −0,75%
21 thg 10, 2026333.079,49+224,04 · +0,07%
20 thg 10, 2026332.855,45−6.151,51 · −1,81%
19 thg 10, 2026339.006,96+1.104,07 · +0,33%
18 thg 10, 2026337.902,89+71,03 · +0,02%
17 thg 10, 2026337.831,86−2.848,50 · −0,84%
16 thg 10, 2026340.680,36+2.054,11 · +0,61%
15 thg 10, 2026338.626,25−617,36 · −0,18%
14 thg 10, 2026339.243,61−3.893,66 · −1,13%
13 thg 10, 2026343.137,27+630,76 · +0,18%
12 thg 10, 2026342.506,51−1.025,70 · −0,30%
11 thg 10, 2026343.532,21+7,84 · 0,00%
10 thg 10, 2026343.524,37+376,50 · +0,11%
9 thg 10, 2026343.147,87+4.717,37 · +1,39%
8 thg 10, 2026338.430,50+563,57 · +0,17%
7 thg 10, 2026337.866,94−294,72 · −0,09%
6 thg 10, 2026338.161,65+353,05 · +0,10%
5 thg 10, 2026337.808,60−209,62 · −0,06%
4 thg 10, 2026338.018,23+38,76 · +0,01%
3 thg 10, 2026337.979,47−4.429,16 · −1,29%
2 thg 10, 2026342.408,63+2.455,02 · +0,72%
1 thg 10, 2026339.953,61+204,10 · +0,06%
30 thg 9, 2026339.749,51+5.223,81 · +1,56%
29 thg 9, 2026334.525,70−4.602,19 · −1,36%
28 thg 9, 2026339.127,89−6.864,37 · −1,98%
27 thg 9, 2026345.992,26+80,48 · +0,02%
26 thg 9, 2026345.911,79+2.160,67 · +0,63%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU323.535,47 ALL
  • 5 XAU1.617.677,33 ALL
  • 10 XAU3.235.354,67 ALL
  • 25 XAU8.088.386,67 ALL
  • 50 XAU16.176.773,33 ALL
  • 100 XAU32.353.546,67 ALL
  • 500 XAU161.767.733,34 ALL
  • 1.000 XAU323.535.466,67 ALL
  • 1.000.000 ALL3,09 XAU
  • 5.000.000 ALL15,45 XAU
  • 10.000.000 ALL30,91 XAU
  • 25.000.000 ALL77,27 XAU
  • 50.000.000 ALL154,54 XAU
  • 100.000.000 ALL309,09 XAU
  • 500.000.000 ALL1.545,43 XAU
  • 1.000.000.000 ALL3.090,85 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang ALL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 323.535,47 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,0000031 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,88%: thấp nhất 323.535,47, cao nhất 345.992,26, trung bình 337.968,98 ALL cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.