Tỷ giá XAU sang AFN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 259.510,16 AFN1 AFN = 0,0000039 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 254.698,57
- Cao nhất
- 278.408,15
- Trung bình
- 268.675,39
- Thay đổi
- −5,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 259.510,16 | +4.811,59 · +1,89% |
| 24 thg 10, 2026 | 254.698,57 | −5.162,22 · −1,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 259.860,79 | −3.910,29 · −1,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 263.771,09 | −1.248,32 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 265.019,41 | −86,17 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 265.105,58 | −6.389,13 · −2,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 271.494,71 | +1.327,27 · +0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 270.167,45 | −1.984,57 · −0,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 272.152,02 | +458,34 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 271.693,68 | +2.660,20 · +0,99% |
| 15 thg 10, 2026 | 269.033,48 | −840,56 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 269.874,04 | −2.405,49 · −0,88% |
| 13 thg 10, 2026 | 272.279,53 | +454,42 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 271.825,11 | −219,25 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 272.044,36 | −6.363,79 · −2,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 278.408,15 | +6.484,29 · +2,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 271.923,87 | +3.841,49 · +1,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 268.082,38 | +1.571,18 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 266.511,20 | +138,09 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 266.373,11 | −101,18 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 266.474,30 | −2.690,49 · −1,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 269.164,79 | +2.473,54 · +0,93% |
| 3 thg 10, 2026 | 266.691,25 | −3.355,15 · −1,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 270.046,40 | +1.113,07 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 268.933,32 | +153,25 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 268.780,07 | +4.594,86 · +1,74% |
| 29 thg 9, 2026 | 264.185,21 | −2.340,57 · −0,88% |
| 28 thg 9, 2026 | 266.525,78 | −11.648,81 · −4,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 278.174,58 | +1.346,37 · +0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 276.828,21 | +3.523,84 · +1,29% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU259.510,16 AFN
- 5 XAU1.297.550,79 AFN
- 10 XAU2.595.101,58 AFN
- 25 XAU6.487.753,96 AFN
- 50 XAU12.975.507,92 AFN
- 100 XAU25.951.015,84 AFN
- 500 XAU129.755.079,18 AFN
- 1.000 XAU259.510.158,36 AFN
- 1.000.000 AFN3,85 XAU
- 5.000.000 AFN19,27 XAU
- 10.000.000 AFN38,53 XAU
- 25.000.000 AFN96,34 XAU
- 50.000.000 AFN192,67 XAU
- 100.000.000 AFN385,34 XAU
- 500.000.000 AFN1.926,71 XAU
- 1.000.000.000 AFN3.853,41 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang AFN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 259.510,16 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,0000039 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,05%: thấp nhất 254.698,57, cao nhất 278.408,15, trung bình 268.675,39 AFN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.