Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AFN sang XAU

1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AFN = 0,0000039 XAU1 XAU = 259.510,16 AFNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000036
Cao nhất
0,0000039
Trung bình
0,0000037
Thay đổi
+5,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000039−0,0000001 · −1,85%
24 thg 10, 20260,0000039+0,0000001 · +2,03%
23 thg 10, 20260,0000038+0,0000001 · +1,50%
22 thg 10, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000038+0,0000001 · +2,41%
19 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0000037+0,0000001 · +2,34%
10 thg 10, 20260,0000036−0,0000001 · −2,33%
9 thg 10, 20260,0000037−0,0000001 · −1,41%
8 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000370,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000037−0,0000001 · −1,71%
29 thg 9, 20260,00000380,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000038+0,0000002 · +4,37%
27 thg 9, 20260,00000360,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000360,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 AFN3,85 XAU
  • 5.000.000 AFN19,27 XAU
  • 10.000.000 AFN38,53 XAU
  • 25.000.000 AFN96,34 XAU
  • 50.000.000 AFN192,67 XAU
  • 100.000.000 AFN385,34 XAU
  • 500.000.000 AFN1.926,71 XAU
  • 1.000.000.000 AFN3.853,41 XAU
  • 1 XAU259.510,16 AFN
  • 5 XAU1.297.550,79 AFN
  • 10 XAU2.595.101,58 AFN
  • 25 XAU6.487.753,96 AFN
  • 50 XAU12.975.507,92 AFN
  • 100 XAU25.951.015,84 AFN
  • 500 XAU129.755.079,18 AFN
  • 1.000 XAU259.510.158,36 AFN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AFN sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AFN = 0,0000039 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 259.510,16 AFN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AFN sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,32%: thấp nhất 0,0000036, cao nhất 0,0000039, trung bình 0,0000037 XAU cho 1 AFN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.