Tỷ giá XAU sang ADA
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 19.216,13 ADA1 ADA = 0,000052 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.299,71
- Cao nhất
- 19.216,13
- Trung bình
- 17.427,59
- Thay đổi
- +11,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19.216,13 | +356,53 · +1,89% |
| 24 thg 10, 2026 | 18.859,60 | +262,90 · +1,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 18.596,69 | +53,70 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 18.542,99 | +64,77 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 18.478,22 | −116,94 · −0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 18.595,16 | −356,22 · −1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 18.951,38 | +152,57 · +0,81% |
| 18 thg 10, 2026 | 18.798,81 | +263,99 · +1,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 18.534,83 | +292,52 · +1,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 18.242,31 | −528,03 · −2,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 18.770,34 | +1.163,05 · +6,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.607,30 | +89,37 · +0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.517,93 | +1.077,05 · +6,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 16.440,88 | −520,57 · −3,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 16.961,45 | +393,90 · +2,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 16.567,55 | −1.081,23 · −6,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.648,78 | +1.466,67 · +9,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 16.182,12 | +52,57 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 16.129,55 | +829,84 · +5,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 15.299,71 | −192,31 · −1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 15.492,02 | −1.503,95 · −8,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 16.995,97 | +134,63 · +0,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 16.861,34 | +508,62 · +3,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 16.352,73 | −207,73 · −1,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 16.560,46 | −554,51 · −3,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.114,96 | +127,58 · +0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 16.987,38 | +132,77 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 16.854,62 | −249,36 · −1,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.103,97 | +341,33 · +2,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 16.762,64 | −464,82 · −2,70% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU19.216,13 ADA
- 5 XAU96.080,63 ADA
- 10 XAU192.161,25 ADA
- 25 XAU480.403,14 ADA
- 50 XAU960.806,27 ADA
- 100 XAU1.921.612,55 ADA
- 500 XAU9.608.062,73 ADA
- 1.000 XAU19.216.125,47 ADA
- 100.000 ADA5,2 XAU
- 500.000 ADA26,02 XAU
- 1.000.000 ADA52,04 XAU
- 2.500.000 ADA130,1 XAU
- 5.000.000 ADA260,2 XAU
- 10.000.000 ADA520,4 XAU
- 50.000.000 ADA2.601,98 XAU
- 100.000.000 ADA5.203,96 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ADA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 19.216,13 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 0,000052 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,54%: thấp nhất 15.299,71, cao nhất 19.216,13, trung bình 17.427,59 ADA cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.