Tỷ giá ADA sang XAU
1 Cardano bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,000053 XAU1 XAU = 18.859,60 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000528
- Cao nhất
- 0,0000654
- Trung bình
- 0,0000578
- Thay đổi
- −8,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000053 | −0,0000007 · −1,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000538 | −0,0000002 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000539 | −0,0000002 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000541 | +0,0000003 · +0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000538 | +0,0000010 · +1,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000528 | −0,0000004 · −0,81% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000532 | −0,0000008 · −1,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000054 | −0,0000009 · −1,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000548 | +0,0000015 · +2,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000533 | −0,0000035 · −6,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000568 | −0,0000003 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000571 | −0,0000037 · −6,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000608 | +0,0000019 · +3,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000059 | −0,0000014 · −2,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000604 | +0,0000037 · +6,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000567 | −0,0000051 · −8,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000618 | −0,0000002 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000062 | −0,0000034 · −5,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000654 | +0,0000008 · +1,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000645 | +0,0000057 · +9,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000588 | −0,0000005 · −0,79% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000593 | −0,0000018 · −3,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000612 | +0,0000008 · +1,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000604 | +0,0000020 · +3,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000584 | −0,0000004 · −0,75% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000589 | −0,0000005 · −0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000593 | +0,0000009 · +1,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000585 | −0,0000012 · −2,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000597 | +0,0000016 · +2,77% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000058 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 ADA5,3 XAU
- 500.000 ADA26,51 XAU
- 1.000.000 ADA53,02 XAU
- 2.500.000 ADA132,56 XAU
- 5.000.000 ADA265,12 XAU
- 10.000.000 ADA530,23 XAU
- 50.000.000 ADA2.651,17 XAU
- 100.000.000 ADA5.302,34 XAU
- 1 XAU18.859,6 ADA
- 5 XAU94.297,99 ADA
- 10 XAU188.595,98 ADA
- 25 XAU471.489,94 ADA
- 50 XAU942.979,88 ADA
- 100 XAU1.885.959,76 ADA
- 500 XAU9.429.798,8 ADA
- 1.000 XAU18.859.597,6 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,000053 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 18.859,60 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,65%: thấp nhất 0,0000528, cao nhất 0,0000654, trung bình 0,0000578 XAU cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.