Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang INR

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 5.117,03 INR1 INR = 0,0001954 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.096,83
Cao nhất
6.157,66
Trung bình
5.685,49
Thay đổi
−16,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265.117,03+4,20 · +0,08%
24 thg 10, 20265.112,84+16,01 · +0,31%
23 thg 10, 20265.096,83−229,25 · −4,30%
22 thg 10, 20265.326,08−101,70 · −1,87%
21 thg 10, 20265.427,78−48,92 · −0,89%
20 thg 10, 20265.476,70−0,43 · −0,01%
19 thg 10, 20265.477,12+62,61 · +1,16%
18 thg 10, 20265.414,51+2,11 · +0,04%
17 thg 10, 20265.412,40−70,48 · −1,29%
16 thg 10, 20265.482,88+171,57 · +3,23%
15 thg 10, 20265.311,31−306,78 · −5,46%
14 thg 10, 20265.618,09−143,57 · −2,49%
13 thg 10, 20265.761,66−61,87 · −1,06%
12 thg 10, 20265.823,53−58,70 · −1,00%
11 thg 10, 20265.882,23+6,76 · +0,12%
10 thg 10, 20265.875,47+29,04 · +0,50%
9 thg 10, 20265.846,43+70,88 · +1,23%
8 thg 10, 20265.775,56−83,19 · −1,42%
7 thg 10, 20265.858,74+25,11 · +0,43%
6 thg 10, 20265.833,63−39,65 · −0,68%
5 thg 10, 20265.873,28+67,35 · +1,16%
4 thg 10, 20265.805,93+0,09 · 0,00%
3 thg 10, 20265.805,84−92,42 · −1,57%
2 thg 10, 20265.898,26+17,82 · +0,30%
1 thg 10, 20265.880,44+12,74 · +0,22%
30 thg 9, 20265.867,70+43,25 · +0,74%
29 thg 9, 20265.824,45−125,23 · −2,10%
28 thg 9, 20265.949,68−207,98 · −3,38%
27 thg 9, 20266.157,66+2,17 · +0,04%
26 thg 9, 20266.155,49+54,79 · +0,90%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG5.117,03 INR
  • 5 XAG25.585,17 INR
  • 10 XAG51.170,33 INR
  • 25 XAG127.925,83 INR
  • 50 XAG255.851,67 INR
  • 100 XAG511.703,34 INR
  • 500 XAG2.558.516,7 INR
  • 1.000 XAG5.117.033,4 INR
  • 10 INR0,001954 XAG
  • 50 INR0,009771 XAG
  • 100 INR0,0195 XAG
  • 500 INR0,0977 XAG
  • 1.000 INR0,1954 XAG
  • 5.000 INR0,9771 XAG
  • 10.000 INR1,95 XAG
  • 50.000 INR9,77 XAG
  • 100.000 INR19,54 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 5.117,03 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0001954 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,12%: thấp nhất 5.096,83, cao nhất 6.157,66, trung bình 5.685,49 INR cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.