Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang XAG

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,0001947 XAG1 XAG = 5.135,20 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001624
Cao nhất
0,0001962
Trung bình
0,0001774
Thay đổi
+19,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0001947−0,0000007 · −0,35%
25 thg 10, 20260,0001954−0,0000002 · −0,08%
24 thg 10, 20260,0001956−0,0000006 · −0,31%
23 thg 10, 20260,0001962+0,0000084 · +4,50%
22 thg 10, 20260,0001878+0,0000035 · +1,91%
21 thg 10, 20260,0001842+0,0000016 · +0,90%
20 thg 10, 20260,00018260,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0001826−0,0000021 · −1,14%
18 thg 10, 20260,0001847−0,0000001 · −0,04%
17 thg 10, 20260,0001848+0,0000024 · +1,30%
16 thg 10, 20260,0001824−0,0000059 · −3,13%
15 thg 10, 20260,0001883+0,0000103 · +5,78%
14 thg 10, 20260,000178+0,0000044 · +2,56%
13 thg 10, 20260,0001736+0,0000018 · +1,07%
12 thg 10, 20260,0001717+0,0000017 · +1,01%
11 thg 10, 20260,00017−0,0000002 · −0,11%
10 thg 10, 20260,0001702−0,0000008 · −0,49%
9 thg 10, 20260,000171−0,0000021 · −1,21%
8 thg 10, 20260,0001731+0,0000025 · +1,44%
7 thg 10, 20260,0001707−0,0000007 · −0,43%
6 thg 10, 20260,0001714+0,0000012 · +0,68%
5 thg 10, 20260,0001703−0,0000020 · −1,15%
4 thg 10, 20260,00017220,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0001722+0,0000027 · +1,59%
2 thg 10, 20260,0001695−0,0000005 · −0,30%
1 thg 10, 20260,0001701−0,0000004 · −0,22%
30 thg 9, 20260,0001704−0,0000013 · −0,74%
29 thg 9, 20260,0001717+0,0000036 · +2,15%
28 thg 9, 20260,0001681+0,0000057 · +3,50%
27 thg 9, 20260,0001624−0,0000001 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,001947 XAG
  • 50 INR0,009737 XAG
  • 100 INR0,0195 XAG
  • 500 INR0,0974 XAG
  • 1.000 INR0,1947 XAG
  • 5.000 INR0,9737 XAG
  • 10.000 INR1,95 XAG
  • 50.000 INR9,74 XAG
  • 100.000 INR19,47 XAG
  • 1 XAG5.135,2 INR
  • 5 XAG25.676 INR
  • 10 XAG51.352 INR
  • 25 XAG128.380,01 INR
  • 50 XAG256.760,01 INR
  • 100 XAG513.520,02 INR
  • 500 XAG2.567.600,12 INR
  • 1.000 XAG5.135.200,23 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,0001947 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 5.135,20 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,87%: thấp nhất 0,0001624, cao nhất 0,0001962, trung bình 0,0001774 XAG cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.