Tỷ giá VUV sang TRY
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,41837 TRY1 TRY = 2,39 VUVCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,40817
- Cao nhất
- 0,41837
- Trung bình
- 0,41248
- Thay đổi
- +1,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,41837 | +0,00129 · +0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41708 | +0,00008 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,417 | +0,00016 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41684 | +0,00062 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41622 | +0,00191 · +0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41431 | −0,00018 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,41449 | −0,00037 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41486 | +0,00182 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,41303 | −0,00074 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,41378 | −0,00082 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41459 | −0,00030 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,4149 | +0,00376 · +0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41114 | −0,00030 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41144 | −0,00030 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41175 | +0,00116 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41058 | +0,00090 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40968 | +0,00016 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,40952 | +0,00045 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,40907 | +0,00090 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,40817 | −0,00214 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41031 | −0,00047 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41078 | +0,00236 · +0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40842 | −0,00002 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,40844 | −0,00072 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40916 | −0,00251 · −0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41167 | +0,00036 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41131 | −0,00055 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41186 | −0,00092 · −0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,41278 | −0,00018 · −0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,41295 | +0,00044 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 VUV4,18 TRY
- 50 VUV20,92 TRY
- 100 VUV41,84 TRY
- 250 VUV104,59 TRY
- 500 VUV209,18 TRY
- 1.000 VUV418,37 TRY
- 5.000 VUV2.091,84 TRY
- 10.000 VUV4.183,68 TRY
- 1 TRY2,39 VUV
- 5 TRY11,95 VUV
- 10 TRY23,9 VUV
- 50 TRY119,51 VUV
- 100 TRY239,02 VUV
- 500 TRY1.195,12 VUV
- 1.000 TRY2.390,24 VUV
- 5.000 TRY11.951,19 VUV
- 10.000 TRY23.902,38 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,41837 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 2,39 VUV. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,42%: thấp nhất 0,40817, cao nhất 0,41837, trung bình 0,41248 TRY cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.