Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang VUV

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 2,39 VUV1 VUV = 0,41837 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,39
Cao nhất
2,45
Trung bình
2,424
Thay đổi
−1,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,39−0,007 · −0,31%
23 thg 10, 20262,3980,000 · 0,00%
22 thg 10, 20262,398−0,001 · −0,04%
21 thg 10, 20262,399−0,004 · −0,15%
20 thg 10, 20262,403−0,011 · −0,46%
19 thg 10, 20262,414+0,001 · +0,04%
18 thg 10, 20262,413+0,002 · +0,09%
17 thg 10, 20262,41−0,011 · −0,44%
16 thg 10, 20262,421+0,004 · +0,18%
15 thg 10, 20262,417+0,005 · +0,20%
14 thg 10, 20262,412+0,002 · +0,07%
13 thg 10, 20262,41−0,022 · −0,91%
12 thg 10, 20262,432+0,002 · +0,07%
11 thg 10, 20262,43+0,002 · +0,07%
10 thg 10, 20262,429−0,007 · −0,28%
9 thg 10, 20262,436−0,005 · −0,22%
8 thg 10, 20262,441−0,001 · −0,04%
7 thg 10, 20262,442−0,003 · −0,11%
6 thg 10, 20262,445−0,005 · −0,22%
5 thg 10, 20262,45+0,013 · +0,52%
4 thg 10, 20262,437+0,003 · +0,11%
3 thg 10, 20262,434−0,014 · −0,57%
2 thg 10, 20262,4480,000 · 0,00%
1 thg 10, 20262,448+0,004 · +0,18%
30 thg 9, 20262,444+0,015 · +0,61%
29 thg 9, 20262,429−0,002 · −0,09%
28 thg 9, 20262,431+0,003 · +0,13%
27 thg 9, 20262,428+0,005 · +0,22%
26 thg 9, 20262,423+0,001 · +0,04%
25 thg 9, 20262,422−0,003 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY2,39 VUV
  • 5 TRY11,95 VUV
  • 10 TRY23,9 VUV
  • 50 TRY119,51 VUV
  • 100 TRY239,02 VUV
  • 500 TRY1.195,12 VUV
  • 1.000 TRY2.390,24 VUV
  • 5.000 TRY11.951,19 VUV
  • 10.000 TRY23.902,38 VUV
  • 10 VUV4,18 TRY
  • 50 VUV20,92 TRY
  • 100 VUV41,84 TRY
  • 250 VUV104,59 TRY
  • 500 VUV209,18 TRY
  • 1.000 VUV418,37 TRY
  • 5.000 VUV2.091,84 TRY
  • 10.000 VUV4.183,68 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 2,39 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,41837 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,40%: thấp nhất 2,39, cao nhất 2,45, trung bình 2,424 VUV cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.