Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VUV sang INR

1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VUV = 0,79946 INR1 INR = 1,251 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,79025
Cao nhất
0,80807
Trung bình
0,80023
Thay đổi
−1,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,79946+0,00040 · +0,05%
24 thg 10, 20260,79906+0,00389 · +0,49%
23 thg 10, 20260,79517+0,00198 · +0,25%
22 thg 10, 20260,79319−0,00177 · −0,22%
21 thg 10, 20260,79496−0,00061 · −0,08%
20 thg 10, 20260,79558+0,00269 · +0,34%
19 thg 10, 20260,79289−0,00383 · −0,48%
18 thg 10, 20260,79672+0,00203 · +0,26%
17 thg 10, 20260,79469+0,00444 · +0,56%
16 thg 10, 20260,79025−0,00443 · −0,56%
15 thg 10, 20260,79468−0,00240 · −0,30%
14 thg 10, 20260,79708−0,00326 · −0,41%
13 thg 10, 20260,80035+0,00248 · +0,31%
12 thg 10, 20260,79786−0,01021 · −1,26%
11 thg 10, 20260,80807+0,00350 · +0,44%
10 thg 10, 20260,80457+0,00058 · +0,07%
9 thg 10, 20260,80399−0,00145 · −0,18%
8 thg 10, 20260,80544+0,00182 · +0,23%
7 thg 10, 20260,80362+0,00156 · +0,19%
6 thg 10, 20260,80207+0,00130 · +0,16%
5 thg 10, 20260,80077−0,00238 · −0,30%
4 thg 10, 20260,80315−0,00093 · −0,12%
3 thg 10, 20260,80408+0,00343 · +0,43%
2 thg 10, 20260,80065+0,00110 · +0,14%
1 thg 10, 20260,79956−0,00161 · −0,20%
30 thg 9, 20260,80116−0,00617 · −0,76%
29 thg 9, 20260,80733+0,00163 · +0,20%
28 thg 9, 20260,8057−0,00101 · −0,13%
27 thg 9, 20260,80671−0,00125 · −0,16%
26 thg 9, 20260,80796

Số tiền phổ biến

  • 10 VUV7,99 INR
  • 50 VUV39,97 INR
  • 100 VUV79,95 INR
  • 250 VUV199,86 INR
  • 500 VUV399,73 INR
  • 1.000 VUV799,46 INR
  • 5.000 VUV3.997,29 INR
  • 10.000 VUV7.994,59 INR
  • 10 INR12,51 VUV
  • 50 INR62,54 VUV
  • 100 INR125,08 VUV
  • 500 INR625,42 VUV
  • 1.000 INR1.250,85 VUV
  • 5.000 INR6.254,23 VUV
  • 10.000 INR12.508,46 VUV
  • 50.000 INR62.542,3 VUV
  • 100.000 INR125.084,59 VUV

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VUV sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VUV = 0,79946 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,251 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VUV sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 0,79025, cao nhất 0,80807, trung bình 0,80023 INR cho 1 VUV.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.