Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang VUV

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 1,251 VUV1 VUV = 0,79946 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,238
Cao nhất
1,265
Trung bình
1,25
Thay đổi
+1,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,251−0,001 · −0,05%
24 thg 10, 20261,251−0,006 · −0,49%
23 thg 10, 20261,258−0,003 · −0,25%
22 thg 10, 20261,261+0,003 · +0,22%
21 thg 10, 20261,258+0,001 · +0,08%
20 thg 10, 20261,257−0,004 · −0,34%
19 thg 10, 20261,261+0,006 · +0,48%
18 thg 10, 20261,255−0,003 · −0,25%
17 thg 10, 20261,258−0,007 · −0,56%
16 thg 10, 20261,265+0,007 · +0,56%
15 thg 10, 20261,258+0,004 · +0,30%
14 thg 10, 20261,255+0,005 · +0,41%
13 thg 10, 20261,249−0,004 · −0,31%
12 thg 10, 20261,253+0,016 · +1,28%
11 thg 10, 20261,238−0,005 · −0,43%
10 thg 10, 20261,243−0,001 · −0,07%
9 thg 10, 20261,244+0,002 · +0,18%
8 thg 10, 20261,242−0,003 · −0,23%
7 thg 10, 20261,244−0,002 · −0,19%
6 thg 10, 20261,247−0,002 · −0,16%
5 thg 10, 20261,249+0,004 · +0,30%
4 thg 10, 20261,245+0,001 · +0,12%
3 thg 10, 20261,244−0,005 · −0,43%
2 thg 10, 20261,249−0,002 · −0,14%
1 thg 10, 20261,251+0,003 · +0,20%
30 thg 9, 20261,248+0,010 · +0,77%
29 thg 9, 20261,239−0,003 · −0,20%
28 thg 9, 20261,241+0,002 · +0,13%
27 thg 9, 20261,24+0,002 · +0,16%
26 thg 9, 20261,238

Số tiền phổ biến

  • 10 INR12,51 VUV
  • 50 INR62,54 VUV
  • 100 INR125,08 VUV
  • 500 INR625,42 VUV
  • 1.000 INR1.250,85 VUV
  • 5.000 INR6.254,23 VUV
  • 10.000 INR12.508,46 VUV
  • 50.000 INR62.542,3 VUV
  • 100.000 INR125.084,59 VUV
  • 10 VUV7,99 INR
  • 50 VUV39,97 INR
  • 100 VUV79,95 INR
  • 250 VUV199,86 INR
  • 500 VUV399,73 INR
  • 1.000 VUV799,46 INR
  • 5.000 VUV3.997,29 INR
  • 10.000 VUV7.994,59 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 1,251 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,79946 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,06%: thấp nhất 1,238, cao nhất 1,265, trung bình 1,25 VUV cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.