Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang UYU

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0015486 UYU1 UYU = 645,74 VNDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,001543
Cao nhất
0,001563
Trung bình
0,0015515
Thay đổi
+0,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0015486−0,0000038 · −0,25%
25 thg 10, 20260,0015524−0,0000106 · −0,68%
24 thg 10, 20260,001563+0,0000112 · +0,72%
23 thg 10, 20260,0015518−0,0000024 · −0,16%
22 thg 10, 20260,0015542+0,0000074 · +0,48%
21 thg 10, 20260,0015468−0,0000049 · −0,32%
20 thg 10, 20260,0015517−0,0000025 · −0,16%
19 thg 10, 20260,0015542+0,0000033 · +0,21%
18 thg 10, 20260,0015509−0,0000060 · −0,39%
17 thg 10, 20260,0015569−0,0000001 · −0,01%
16 thg 10, 20260,001557+0,0000048 · +0,31%
15 thg 10, 20260,0015523−0,0000010 · −0,06%
14 thg 10, 20260,0015532+0,0000005 · +0,03%
13 thg 10, 20260,0015527+0,0000025 · +0,16%
12 thg 10, 20260,0015502−0,0000045 · −0,29%
11 thg 10, 20260,0015547−0,0000018 · −0,12%
10 thg 10, 20260,0015565+0,0000090 · +0,58%
9 thg 10, 20260,0015475+0,0000013 · +0,08%
8 thg 10, 20260,0015462−0,0000045 · −0,29%
7 thg 10, 20260,0015507−0,0000033 · −0,21%
6 thg 10, 20260,001554+0,0000058 · +0,37%
5 thg 10, 20260,0015482−0,0000052 · −0,34%
4 thg 10, 20260,0015534+0,0000041 · +0,27%
3 thg 10, 20260,0015493−0,0000056 · −0,36%
2 thg 10, 20260,0015549−0,0000010 · −0,07%
1 thg 10, 20260,001556+0,0000087 · +0,56%
30 thg 9, 20260,0015472+0,0000019 · +0,13%
29 thg 9, 20260,0015453−0,0000007 · −0,04%
28 thg 9, 20260,001546−0,0000032 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0015492+0,0000061 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND1,55 UYU
  • 5.000 VND7,74 UYU
  • 10.000 VND15,49 UYU
  • 50.000 VND77,43 UYU
  • 100.000 VND154,86 UYU
  • 500.000 VND774,3 UYU
  • 1.000.000 VND1.548,61 UYU
  • 5.000.000 VND7.743,04 UYU
  • 10.000.000 VND15.486,09 UYU
  • 1 UYU645,74 VND
  • 5 UYU3.228,7 VND
  • 10 UYU6.457,41 VND
  • 25 UYU16.143,52 VND
  • 50 UYU32.287,04 VND
  • 100 UYU64.574,08 VND
  • 500 UYU322.870,41 VND
  • 1.000 UYU645.740,83 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0015486 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 645,74 VND. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,36%: thấp nhất 0,001543, cao nhất 0,001563, trung bình 0,0015515 UYU cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.