Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang VND

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 639,78 VND1 VND = 0,001563 UYUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
639,78
Cao nhất
648,53
Trung bình
644,63
Thay đổi
−1,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026639,78−4,64 · −0,72%
23 thg 10, 2026644,41+1,00 · +0,16%
22 thg 10, 2026643,41−3,10 · −0,48%
21 thg 10, 2026646,51+2,05 · +0,32%
20 thg 10, 2026644,46+1,03 · +0,16%
19 thg 10, 2026643,44−1,35 · −0,21%
18 thg 10, 2026644,79+2,50 · +0,39%
17 thg 10, 2026642,29+0,05 · +0,01%
16 thg 10, 2026642,25−1,97 · −0,31%
15 thg 10, 2026644,22+0,40 · +0,06%
14 thg 10, 2026643,82−0,22 · −0,03%
13 thg 10, 2026644,04−1,04 · −0,16%
12 thg 10, 2026645,08+1,86 · +0,29%
11 thg 10, 2026643,22+0,74 · +0,12%
10 thg 10, 2026642,47−3,74 · −0,58%
9 thg 10, 2026646,22−0,53 · −0,08%
8 thg 10, 2026646,75+1,88 · +0,29%
7 thg 10, 2026644,88+1,36 · +0,21%
6 thg 10, 2026643,51−2,40 · −0,37%
5 thg 10, 2026645,91+2,17 · +0,34%
4 thg 10, 2026643,74−1,71 · −0,27%
3 thg 10, 2026645,46+2,34 · +0,36%
2 thg 10, 2026643,12+0,43 · +0,07%
1 thg 10, 2026642,68−3,63 · −0,56%
30 thg 9, 2026646,31−0,81 · −0,12%
29 thg 9, 2026647,12+0,28 · +0,04%
28 thg 9, 2026646,84+1,33 · +0,21%
27 thg 9, 2026645,51−2,56 · −0,40%
26 thg 9, 2026648,07−0,46 · −0,07%
25 thg 9, 2026648,53

Số tiền phổ biến

  • 1 UYU639,78 VND
  • 5 UYU3.198,89 VND
  • 10 UYU6.397,77 VND
  • 25 UYU15.994,43 VND
  • 50 UYU31.988,86 VND
  • 100 UYU63.977,72 VND
  • 500 UYU319.888,61 VND
  • 1.000 UYU639.777,23 VND
  • 1.000 VND1,56 UYU
  • 5.000 VND7,82 UYU
  • 10.000 VND15,63 UYU
  • 50.000 VND78,15 UYU
  • 100.000 VND156,3 UYU
  • 500.000 VND781,52 UYU
  • 1.000.000 VND1.563,04 UYU
  • 5.000.000 VND7.815,22 UYU
  • 10.000.000 VND15.630,44 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 639,78 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,001563 UYU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,35%: thấp nhất 639,78, cao nhất 648,53, trung bình 644,63 VND cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.