Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang TZS

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,1033 TZS1 TZS = 9,681 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,10117
Cao nhất
0,1033
Trung bình
0,10193
Thay đổi
+1,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,1033+0,00091 · +0,89%
23 thg 10, 20260,10239+0,00003 · +0,03%
22 thg 10, 20260,10235+0,00021 · +0,20%
21 thg 10, 20260,10214−0,00007 · −0,07%
20 thg 10, 20260,10222+0,00025 · +0,24%
19 thg 10, 20260,10197+0,00003 · +0,03%
18 thg 10, 20260,10194−0,00027 · −0,26%
17 thg 10, 20260,1022−0,00001 · −0,01%
16 thg 10, 20260,10222+0,00071 · +0,70%
15 thg 10, 20260,1015+0,00024 · +0,24%
14 thg 10, 20260,10126−0,00068 · −0,67%
13 thg 10, 20260,10195−0,00016 · −0,16%
12 thg 10, 20260,10211+0,00028 · +0,28%
11 thg 10, 20260,10183−0,00058 · −0,57%
10 thg 10, 20260,10241+0,00006 · +0,05%
9 thg 10, 20260,10236+0,00045 · +0,45%
8 thg 10, 20260,1019+0,00011 · +0,11%
7 thg 10, 20260,10179+0,00030 · +0,29%
6 thg 10, 20260,10149+0,00032 · +0,32%
5 thg 10, 20260,10117−0,00044 · −0,43%
4 thg 10, 20260,10161+0,00026 · +0,25%
3 thg 10, 20260,10135−0,00001 · −0,01%
2 thg 10, 20260,10136−0,00044 · −0,43%
1 thg 10, 20260,1018−0,00007 · −0,07%
30 thg 9, 20260,10187+0,00014 · +0,14%
29 thg 9, 20260,10173−0,00028 · −0,28%
28 thg 9, 20260,10201+0,00014 · +0,14%
27 thg 9, 20260,10187−0,00008 · −0,08%
26 thg 9, 20260,10195+0,00008 · +0,08%
25 thg 9, 20260,10186

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND103,3 TZS
  • 5.000 VND516,49 TZS
  • 10.000 VND1.032,99 TZS
  • 50.000 VND5.164,95 TZS
  • 100.000 VND10.329,9 TZS
  • 500.000 VND51.649,48 TZS
  • 1.000.000 VND103.298,96 TZS
  • 5.000.000 VND516.494,8 TZS
  • 10.000.000 VND1.032.989,6 TZS
  • 1 TZS9,68 VND
  • 5 TZS48,4 VND
  • 10 TZS96,81 VND
  • 25 TZS242,02 VND
  • 50 TZS484,03 VND
  • 100 TZS968,06 VND
  • 500 TZS4.840,32 VND
  • 1.000 TZS9.680,64 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang TZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,1033 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 9,681 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,41%: thấp nhất 0,10117, cao nhất 0,1033, trung bình 0,10193 TZS cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.