Tỷ giá VND sang TWD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0012709 TWD1 TWD = 786,86 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012215
- Cao nhất
- 0,0012709
- Trung bình
- 0,0012383
- Thay đổi
- +3,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012709 | +0,0000085 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012624 | +0,0000027 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012597 | +0,0000048 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012548 | −0,0000069 · −0,55% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012617 | +0,0000065 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012552 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012552 | −0,0000024 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0012575 | +0,0000015 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001256 | +0,0000065 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012495 | +0,0000070 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012425 | +0,0000025 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00124 | +0,0000067 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012334 | −0,0000023 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012357 | −0,0000031 · −0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012388 | +0,0000033 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012355 | +0,0000040 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012315 | +0,0000064 · +0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012252 | +0,0000026 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012226 | +0,0000001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012225 | −0,0000020 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012245 | +0,0000007 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012238 | −0,0000032 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,001227 | −0,0000037 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012307 | +0,0000011 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012296 | +0,0000020 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012276 | +0,0000024 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012251 | +0,0000036 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012215 | −0,0000003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0012218 | −0,0000015 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0012233 | −0,0000002 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND1,27 TWD
- 5.000 VND6,35 TWD
- 10.000 VND12,71 TWD
- 50.000 VND63,54 TWD
- 100.000 VND127,09 TWD
- 500.000 VND635,44 TWD
- 1.000.000 VND1.270,87 TWD
- 5.000.000 VND6.354,35 TWD
- 10.000.000 VND12.708,71 TWD
- 1 TWD786,86 VND
- 5 TWD3.934,31 VND
- 10 TWD7.868,62 VND
- 25 TWD19.671,55 VND
- 50 TWD39.343,1 VND
- 100 TWD78.686,2 VND
- 500 TWD393.431,01 VND
- 1.000 TWD786.862,01 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0012709 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 786,86 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,87%: thấp nhất 0,0012215, cao nhất 0,0012709, trung bình 0,0012383 TWD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.