Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang TOP

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0000934 TOP1 TOP = 10.704,89 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000918
Cao nhất
0,0000934
Trung bình
0,0000928
Thay đổi
+0,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000934+0,0000008 · +0,84%
23 thg 10, 20260,0000926−0,0000006 · −0,60%
22 thg 10, 20260,0000932+0,0000014 · +1,57%
21 thg 10, 20260,0000918−0,0000013 · −1,42%
20 thg 10, 20260,0000931+0,0000002 · +0,22%
19 thg 10, 20260,0000929−0,0000003 · −0,35%
18 thg 10, 20260,0000932−0,0000001 · −0,11%
17 thg 10, 20260,0000933+0,0000001 · +0,06%
16 thg 10, 20260,0000932+0,0000004 · +0,39%
15 thg 10, 20260,0000929+0,0000010 · +1,12%
14 thg 10, 20260,0000918−0,0000002 · −0,17%
13 thg 10, 20260,000092−0,0000010 · −1,08%
12 thg 10, 20260,000093+0,0000003 · +0,27%
11 thg 10, 20260,0000928−0,0000005 · −0,57%
10 thg 10, 20260,0000933+0,0000001 · +0,07%
9 thg 10, 20260,0000932+0,0000003 · +0,36%
8 thg 10, 20260,0000929+0,0000003 · +0,32%
7 thg 10, 20260,0000926−0,0000001 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0000926+0,0000003 · +0,29%
5 thg 10, 20260,0000924+0,0000001 · +0,10%
4 thg 10, 20260,0000923−0,0000001 · −0,12%
3 thg 10, 20260,0000924+0,0000003 · +0,35%
2 thg 10, 20260,0000921−0,0000007 · −0,77%
1 thg 10, 20260,0000928−0,0000001 · −0,08%
30 thg 9, 20260,00009290,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000928−0,0000001 · −0,06%
28 thg 9, 20260,0000929+0,0000001 · +0,08%
27 thg 9, 20260,00009280,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000928+0,0000001 · +0,13%
25 thg 9, 20260,0000927

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,0934 TOP
  • 5.000 VND0,4671 TOP
  • 10.000 VND0,9342 TOP
  • 50.000 VND4,67 TOP
  • 100.000 VND9,34 TOP
  • 500.000 VND46,71 TOP
  • 1.000.000 VND93,42 TOP
  • 5.000.000 VND467,08 TOP
  • 10.000.000 VND934,15 TOP
  • 1 TOP10.704,89 VND
  • 5 TOP53.524,47 VND
  • 10 TOP107.048,93 VND
  • 25 TOP267.622,33 VND
  • 50 TOP535.244,66 VND
  • 100 TOP1.070.489,33 VND
  • 500 TOP5.352.446,64 VND
  • 1.000 TOP10.704.893,28 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0000934 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 10.704,89 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 0,0000918, cao nhất 0,0000934, trung bình 0,0000928 TOP cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.