Tỷ giá TOP sang VND
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 10.704,89 VND1 VND = 0,0000934 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10.704,89
- Cao nhất
- 10.898,91
- Trung bình
- 10.782,42
- Thay đổi
- −0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10.704,89 | −90,41 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 10.795,30 | +65,26 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 10.730,04 | −168,87 · −1,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 10.898,91 | +154,76 · +1,44% |
| 20 thg 10, 2026 | 10.744,15 | −24,15 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 10.768,30 | +37,17 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 10.731,13 | +12,05 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 10.719,08 | −6,29 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 10.725,37 | −42,15 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 10.767,52 | −120,38 · −1,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 10.887,91 | +18,09 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 10.869,81 | +117,93 · +1,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 10.751,88 | −28,99 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 10.780,87 | +61,75 · +0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 10.719,12 | −7,97 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 10.727,09 | −39,07 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 10.766,16 | −34,05 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 10.800,21 | +6,80 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 10.793,41 | −31,77 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 10.825,18 | −10,93 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 10.836,11 | +12,75 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 10.823,36 | −37,36 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 10.860,72 | +83,09 · +0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.777,63 | +8,38 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 10.769,25 | −5,10 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 10.774,35 | +6,67 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 10.767,68 | −9,15 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 10.776,83 | +2,95 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 10.773,88 | −14,20 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 10.788,08 | −12,72 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP10.704,89 VND
- 5 TOP53.524,47 VND
- 10 TOP107.048,93 VND
- 25 TOP267.622,33 VND
- 50 TOP535.244,66 VND
- 100 TOP1.070.489,33 VND
- 500 TOP5.352.446,64 VND
- 1.000 TOP10.704.893,28 VND
- 1.000 VND0,0934 TOP
- 5.000 VND0,4671 TOP
- 10.000 VND0,9342 TOP
- 50.000 VND4,67 TOP
- 100.000 VND9,34 TOP
- 500.000 VND46,71 TOP
- 1.000.000 VND93,42 TOP
- 5.000.000 VND467,08 TOP
- 10.000.000 VND934,15 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 10.704,89 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000934 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,89%: thấp nhất 10.704,89, cao nhất 10.898,91, trung bình 10.782,42 VND cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.