Tỷ giá VND sang SLL
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,89409 SLL1 SLL = 1,118 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,88074
- Cao nhất
- 0,94996
- Trung bình
- 0,89415
- Thay đổi
- +1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,89409 | +0,00702 · +0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,88707 | −0,00025 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,88732 | +0,00084 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,88648 | −0,00055 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,88703 | +0,00034 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,88668 | −0,00090 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,88758 | −0,00158 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,88916 | +0,00013 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,88903 | −0,05030 · −5,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,93933 | +0,05325 · +6,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,88608 | +0,00213 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,88394 | −0,00273 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,88667 | −0,00090 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,88757 | −0,00311 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,89068 | +0,00302 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,88766 | −0,00079 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,88845 | −0,06022 · −6,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,94867 | +0,06178 · +6,97% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,88688 | +0,00101 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,88588 | −0,00093 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,8868 | +0,00010 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,8867 | +0,00113 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,88557 | −0,06140 · −6,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,94697 | −0,00299 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,94996 | +0,06685 · +7,57% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,88312 | −0,00107 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,88419 | +0,00139 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,88279 | −0,00028 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,88307 | +0,00048 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,88258 | +0,00185 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND894,09 SLL
- 5.000 VND4.470,45 SLL
- 10.000 VND8.940,9 SLL
- 50.000 VND44.704,49 SLL
- 100.000 VND89.408,97 SLL
- 500.000 VND447.044,85 SLL
- 1.000.000 VND894.089,71 SLL
- 5.000.000 VND4.470.448,54 SLL
- 10.000.000 VND8.940.897,08 SLL
- 1 SLL1,12 VND
- 5 SLL5,59 VND
- 10 SLL11,18 VND
- 25 SLL27,96 VND
- 50 SLL55,92 VND
- 100 SLL111,85 VND
- 500 SLL559,23 VND
- 1.000 SLL1.118,46 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,89409 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 1,118 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,52%: thấp nhất 0,88074, cao nhất 0,94996, trung bình 0,89415 SLL cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.