Tỷ giá VND sang SDG
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Bảng Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,02341 SDG1 SDG = 42,721 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02306
- Cao nhất
- 0,02341
- Trung bình
- 0,02316
- Thay đổi
- +1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02341 | +0,00017 · +0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02323 | +0,00001 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02322 | +0,00004 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02319 | −0,00001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0232 | +0,00003 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02317 | −0,00002 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0232 | −0,00004 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02324 | +0,00001 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02323 | +0,00005 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02318 | +0,00001 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02317 | +0,00001 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02316 | −0,00001 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02318 | −0,00002 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0232 | −0,00008 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02328 | +0,00005 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02323 | +0,00008 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02315 | +0,00008 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02307 | −0,00001 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02309 | +0,00001 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02307 | −0,00002 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0231 | +0,00001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02308 | +0,00002 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02306 | −0,00006 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02313 | −0,00001 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02314 | +0,00001 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02313 | −0,00001 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02314 | +0,00004 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02311 | −0,00001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02312 | +0,00001 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0231 | +0,00003 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND23,41 SDG
- 5.000 VND117,04 SDG
- 10.000 VND234,08 SDG
- 50.000 VND1.170,38 SDG
- 100.000 VND2.340,77 SDG
- 500.000 VND11.703,84 SDG
- 1.000.000 VND23.407,68 SDG
- 5.000.000 VND117.038,41 SDG
- 10.000.000 VND234.076,81 SDG
- 1 SDG42,72 VND
- 5 SDG213,61 VND
- 10 SDG427,21 VND
- 25 SDG1.068,03 VND
- 50 SDG2.136,05 VND
- 100 SDG4.272,1 VND
- 500 SDG21.360,51 VND
- 1.000 SDG42.721,02 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang SDG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,02341 SDG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SDG = 42,721 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang SDG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 0,02306, cao nhất 0,02341, trung bình 0,02316 SDG cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.