Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang SDG

1 Euro bằng bao nhiêu Bảng Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 672,35 SDG1 SDG = 0,0014873 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
670,75
Cao nhất
683,74
Trung bình
675,47
Thay đổi
−1,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026672,35−0,10 · −0,02%
24 thg 10, 2026672,45−0,59 · −0,09%
23 thg 10, 2026673,04−1,74 · −0,26%
22 thg 10, 2026674,78+0,82 · +0,12%
21 thg 10, 2026673,96−0,45 · −0,07%
20 thg 10, 2026674,42+0,44 · +0,07%
19 thg 10, 2026673,97−0,60 · −0,09%
18 thg 10, 2026674,57−0,01 · 0,00%
17 thg 10, 2026674,58+0,12 · +0,02%
16 thg 10, 2026674,46+0,70 · +0,10%
15 thg 10, 2026673,76+0,92 · +0,14%
14 thg 10, 2026672,84+2,09 · +0,31%
13 thg 10, 2026670,75−1,47 · −0,22%
12 thg 10, 2026672,22−0,19 · −0,03%
11 thg 10, 2026672,41+0,12 · +0,02%
10 thg 10, 2026672,30−2,26 · −0,33%
9 thg 10, 2026674,55+2,06 · +0,31%
8 thg 10, 2026672,49−1,55 · −0,23%
7 thg 10, 2026674,04+0,95 · +0,14%
6 thg 10, 2026673,09+1,80 · +0,27%
5 thg 10, 2026671,29−4,44 · −0,66%
4 thg 10, 2026675,73+0,30 · +0,04%
3 thg 10, 2026675,43−0,01 · 0,00%
2 thg 10, 2026675,44−3,80 · −0,56%
1 thg 10, 2026679,25−0,83 · −0,12%
30 thg 9, 2026680,08−1,80 · −0,26%
29 thg 9, 2026681,88−1,68 · −0,25%
28 thg 9, 2026683,56−0,18 · −0,03%
27 thg 9, 2026683,74+0,02 · 0,00%
26 thg 9, 2026683,72+1,33 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR672,35 SDG
  • 5 EUR3.361,73 SDG
  • 10 EUR6.723,47 SDG
  • 50 EUR33.617,34 SDG
  • 100 EUR67.234,69 SDG
  • 500 EUR336.173,43 SDG
  • 1.000 EUR672.346,87 SDG
  • 5.000 EUR3.361.734,33 SDG
  • 10.000 EUR6.723.468,66 SDG
  • 1.000 SDG1,49 EUR
  • 5.000 SDG7,44 EUR
  • 10.000 SDG14,87 EUR
  • 25.000 SDG37,18 EUR
  • 50.000 SDG74,37 EUR
  • 100.000 SDG148,73 EUR
  • 500.000 SDG743,66 EUR
  • 1.000.000 SDG1.487,33 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang SDG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 672,35 SDG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SDG = 0,0014873 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang SDG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,47%: thấp nhất 670,75, cao nhất 683,74, trung bình 675,47 SDG cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.