Tỷ giá VND sang PGK
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,000172 PGK1 PGK = 5.812,97 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001666
- Cao nhất
- 0,0001755
- Trung bình
- 0,0001727
- Thay đổi
- −0,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000172 | −0,0000011 · −0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001731 | −0,0000001 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001732 | +0,0000014 · +0,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001718 | −0,0000015 · −0,85% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001733 | −0,0000021 · −1,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001754 | +0,0000058 · +3,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001696 | −0,0000040 · −2,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001736 | −0,0000020 · −1,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001755 | +0,0000004 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001751 | −0,0000001 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001752 | +0,0000002 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000175 | +0,0000007 · +0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001743 | +0,0000045 · +2,65% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001698 | −0,0000037 · −2,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001735 | −0,0000019 · −1,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001755 | +0,0000008 · +0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001747 | +0,0000006 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001741 | +0,0000008 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001733 | +0,0000006 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001727 | +0,0000045 · +2,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001682 | −0,0000018 · −1,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001699 | −0,0000039 · −2,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001738 | +0,0000018 · +1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000172 | −0,0000024 · −1,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001744 | +0,0000022 · +1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001722 | −0,0000021 · −1,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001743 | +0,0000077 · +4,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001666 | −0,0000018 · −1,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001684 | −0,0000029 · −1,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001713 | −0,0000009 · −0,53% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,172 PGK
- 5.000 VND0,8601 PGK
- 10.000 VND1,72 PGK
- 50.000 VND8,6 PGK
- 100.000 VND17,2 PGK
- 500.000 VND86,01 PGK
- 1.000.000 VND172,03 PGK
- 5.000.000 VND860,15 PGK
- 10.000.000 VND1.720,29 PGK
- 1 PGK5.812,97 VND
- 5 PGK29.064,85 VND
- 10 PGK58.129,69 VND
- 25 PGK145.324,23 VND
- 50 PGK290.648,46 VND
- 100 PGK581.296,92 VND
- 500 PGK2.906.484,58 VND
- 1.000 PGK5.812.969,17 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,000172 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 5.812,97 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,11%: thấp nhất 0,0001666, cao nhất 0,0001755, trung bình 0,0001727 PGK cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.