Tỷ giá VND sang NOK
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0003616 NOK1 NOK = 2.765,56 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003611
- Cao nhất
- 0,0003717
- Trung bình
- 0,0003671
- Thay đổi
- −1,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003616 | −0,0000024 · −0,65% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000364 | +0,0000029 · +0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003611 | −0,0000014 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003624 | −0,0000005 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000363 | −0,0000006 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003636 | −0,0000003 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003639 | −0,0000005 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003644 | −0,0000006 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000365 | −0,0000009 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003659 | −0,0000005 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003664 | −0,0000003 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003667 | −0,0000027 · −0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003694 | −0,0000001 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003695 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003695 | −0,0000012 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003707 | +0,0000013 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003694 | +0,0000003 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003692 | +0,0000013 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003679 | −0,0000013 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003692 | −0,0000023 · −0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003715 | +0,0000011 · +0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003704 | +0,0000002 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003702 | +0,0000006 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003696 | −0,0000022 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003717 | +0,0000014 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003704 | +0,0000025 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003679 | +0,0000012 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003668 | +0,0000007 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000366 | −0,0000001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003662 | −0,0000006 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,3616 NOK
- 5.000 VND1,81 NOK
- 10.000 VND3,62 NOK
- 50.000 VND18,08 NOK
- 100.000 VND36,16 NOK
- 500.000 VND180,8 NOK
- 1.000.000 VND361,59 NOK
- 5.000.000 VND1.807,95 NOK
- 10.000.000 VND3.615,91 NOK
- 1 NOK2.765,56 VND
- 5 NOK13.827,8 VND
- 10 NOK27.655,59 VND
- 25 NOK69.138,98 VND
- 50 NOK138.277,97 VND
- 100 NOK276.555,94 VND
- 500 NOK1.382.779,68 VND
- 1.000 NOK2.765.559,36 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0003616 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 2.765,56 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,41%: thấp nhất 0,0003611, cao nhất 0,0003717, trung bình 0,0003671 NOK cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.