Tỷ giá VND sang MZN
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0024728 MZN1 MZN = 404,41 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,002453
- Cao nhất
- 0,0024896
- Trung bình
- 0,002464
- Thay đổi
- +0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0024728 | −0,0000168 · −0,68% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024896 | +0,0000172 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024724 | +0,0000023 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024701 | +0,0000029 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024671 | −0,0000010 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0024682 | +0,0000033 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024649 | −0,0000041 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,002469 | −0,0000029 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024718 | −0,0000004 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024723 | +0,0000088 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0024635 | +0,0000099 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0024536 | −0,0000008 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0024544 | −0,0000100 · −0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0024644 | −0,0000038 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0024682 | −0,0000108 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0024789 | +0,0000086 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0024704 | +0,0000069 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0024634 | +0,0000081 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0024554 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0024554 | +0,0000016 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0024538 | −0,0000043 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0024581 | +0,0000033 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0024548 | +0,0000018 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,002453 | −0,0000066 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0024596 | −0,0000033 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0024628 | +0,0000029 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00246 | −0,0000015 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0024615 | +0,0000027 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0024588 | +0,0000004 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0024584 | +0,0000002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND2,47 MZN
- 5.000 VND12,36 MZN
- 10.000 VND24,73 MZN
- 50.000 VND123,64 MZN
- 100.000 VND247,28 MZN
- 500.000 VND1.236,38 MZN
- 1.000.000 VND2.472,76 MZN
- 5.000.000 VND12.363,78 MZN
- 10.000.000 VND24.727,56 MZN
- 1 MZN404,41 VND
- 5 MZN2.022,03 VND
- 10 MZN4.044,07 VND
- 25 MZN10.110,17 VND
- 50 MZN20.220,35 VND
- 100 MZN40.440,7 VND
- 500 MZN202.203,5 VND
- 1.000 MZN404.406,99 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0024728 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 404,41 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,59%: thấp nhất 0,002453, cao nhất 0,0024896, trung bình 0,002464 MZN cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.