Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang HUF

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,01267 HUF1 HUF = 78,909 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01234
Cao nhất
0,01277
Trung bình
0,01255
Thay đổi
+2,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01267−0,00009 · −0,73%
24 thg 10, 20260,01277+0,00013 · +1,00%
23 thg 10, 20260,01264+0,00006 · +0,47%
22 thg 10, 20260,01258+0,00005 · +0,41%
21 thg 10, 20260,012530,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01253+0,00005 · +0,42%
19 thg 10, 20260,01247−0,00002 · −0,16%
18 thg 10, 20260,01249−0,00002 · −0,18%
17 thg 10, 20260,01252−0,00002 · −0,15%
16 thg 10, 20260,01254+0,00002 · +0,15%
15 thg 10, 20260,01252−0,00001 · −0,10%
14 thg 10, 20260,01253−0,00007 · −0,57%
13 thg 10, 20260,0126+0,00002 · +0,12%
12 thg 10, 20260,01259−0,00008 · −0,62%
11 thg 10, 20260,01266+0,00003 · +0,22%
10 thg 10, 20260,01264+0,00006 · +0,48%
9 thg 10, 20260,01258−0,00003 · −0,23%
8 thg 10, 20260,0126+0,00009 · +0,70%
7 thg 10, 20260,01252−0,00008 · −0,66%
6 thg 10, 20260,0126−0,00007 · −0,58%
5 thg 10, 20260,01267+0,00007 · +0,59%
4 thg 10, 20260,0126+0,00001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,012590,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0126+0,00011 · +0,92%
1 thg 10, 20260,012480,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,01248+0,00001 · +0,08%
29 thg 9, 20260,01247+0,00008 · +0,61%
28 thg 9, 20260,01239+0,00005 · +0,40%
27 thg 9, 20260,01234−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,01235−0,00004 · −0,32%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND12,67 HUF
  • 5.000 VND63,36 HUF
  • 10.000 VND126,73 HUF
  • 50.000 VND633,64 HUF
  • 100.000 VND1.267,28 HUF
  • 500.000 VND6.336,42 HUF
  • 1.000.000 VND12.672,84 HUF
  • 5.000.000 VND63.364,2 HUF
  • 10.000.000 VND126.728,4 HUF
  • 1 HUF78,91 VND
  • 5 HUF394,54 VND
  • 10 HUF789,09 VND
  • 25 HUF1.972,72 VND
  • 50 HUF3.945,45 VND
  • 100 HUF7.890,89 VND
  • 500 HUF39.454,45 VND
  • 1.000 HUF78.908,91 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,01267 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 78,909 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,30%: thấp nhất 0,01234, cao nhất 0,01277, trung bình 0,01255 HUF cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.