Tỷ giá VND sang GHS
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0004524 GHS1 GHS = 2.210,61 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004463
- Cao nhất
- 0,0004602
- Trung bình
- 0,0004512
- Thay đổi
- +1,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004524 | +0,0000031 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004492 | −0,0000007 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004499 | +0,0000011 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004488 | −0,0000002 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000449 | −0,0000019 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000451 | +0,0000006 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004504 | −0,0000021 · −0,46% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004525 | +0,0000020 · +0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004505 | +0,0000003 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004502 | −0,0000012 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004514 | −0,0000007 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004521 | −0,0000024 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004545 | −0,0000003 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004548 | −0,0000053 · −1,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004602 | +0,0000049 · +1,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004553 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004553 | +0,0000029 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004524 | +0,0000001 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004523 | +0,0000016 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004507 | −0,0000009 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004516 | +0,0000003 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004513 | −0,0000001 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004514 | −0,0000001 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004516 | +0,0000014 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004502 | +0,0000013 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004488 | +0,0000010 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004478 | +0,0000006 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004472 | −0,0000001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004474 | +0,0000011 · +0,24% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004463 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,4524 GHS
- 5.000 VND2,26 GHS
- 10.000 VND4,52 GHS
- 50.000 VND22,62 GHS
- 100.000 VND45,24 GHS
- 500.000 VND226,18 GHS
- 1.000.000 VND452,36 GHS
- 5.000.000 VND2.261,82 GHS
- 10.000.000 VND4.523,65 GHS
- 1 GHS2.210,61 VND
- 5 GHS11.053,03 VND
- 10 GHS22.106,05 VND
- 25 GHS55.265,13 VND
- 50 GHS110.530,27 VND
- 100 GHS221.060,53 VND
- 500 GHS1.105.302,65 VND
- 1.000 GHS2.210.605,3 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang GHS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0004524 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 2.210,61 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,36%: thấp nhất 0,0004463, cao nhất 0,0004602, trung bình 0,0004512 GHS cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.