Tỷ giá VND sang GEL
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0001005 GEL1 GEL = 9.951,99 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000997
- Cao nhất
- 0,0001012
- Trung bình
- 0,0001002
- Thay đổi
- +0,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001005 | −0,0000007 · −0,70% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001012 | +0,0000008 · +0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001004 | −0,0000001 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001004 | +0,0000002 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001003 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001003 | +0,0000002 · +0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001001 | −0,0000002 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001003 | −0,0000001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001004 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001004 | +0,0000002 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001002 | −0,0000001 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001003 | +0,0000003 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001 | −0,0000001 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001001 | −0,0000004 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001005 | −0,0000002 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001007 | +0,0000002 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001005 | +0,0000005 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001 | +0,0000003 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000997 | −0,0000002 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000998 | +0,0000001 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000998 | −0,0000002 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000999 | −0,0000001 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001 | +0,0000002 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000999 | −0,0000002 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001 | −0,0000001 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001002 | +0,0000001 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001001 | −0,0000001 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001002 | +0,0000001 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001001 | −0,0000002 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001003 | +0,0000002 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,1005 GEL
- 5.000 VND0,5024 GEL
- 10.000 VND1 GEL
- 50.000 VND5,02 GEL
- 100.000 VND10,05 GEL
- 500.000 VND50,24 GEL
- 1.000.000 VND100,48 GEL
- 5.000.000 VND502,41 GEL
- 10.000.000 VND1.004,82 GEL
- 1 GEL9.951,99 VND
- 5 GEL49.759,94 VND
- 10 GEL99.519,87 VND
- 50 GEL497.599,36 VND
- 100 GEL995.198,71 VND
- 500 GEL4.975.993,57 VND
- 1.000 GEL9.951.987,14 VND
- 5.000 GEL49.759.935,7 VND
- 10.000 GEL99.519.871,4 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0001005 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 9.951,99 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,37%: thấp nhất 0,0000997, cao nhất 0,0001012, trung bình 0,0001002 GEL cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.