Tỷ giá VND sang GEL hôm nay

Tỷ giá VND sang GEL tháng 4 năm 2026

VND/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000102
Đóng cửa
0,0001021
Thấp nhất
0,0001017
Cao nhất
0,0001027
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0001021−0,0000002 · −0,22%
29 thg 4, 20260,0001023+0,0000004 · +0,37%
28 thg 4, 20260,0001019+0,0000002 · +0,23%
27 thg 4, 20260,00010170,0000000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,00010170,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0001017−0,0000002 · −0,24%
24 thg 4, 20260,0001019−0,0000003 · −0,25%
23 thg 4, 20260,00010220,0000000 · 0,00%
22 thg 4, 20260,0001022+0,0000002 · +0,19%
21 thg 4, 20260,0001020,0000000 · 0,00%
20 thg 4, 20260,000102−0,0000007 · −0,64%
19 thg 4, 20260,00010270,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0001027+0,0000003 · +0,32%
17 thg 4, 20260,0001023+0,0000002 · +0,16%
16 thg 4, 20260,0001022+0,0000002 · +0,21%
15 thg 4, 20260,000102−0,0000002 · −0,17%
14 thg 4, 20260,00010210,0000000 · 0,00%
13 thg 4, 20260,00010210,0000000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,00010220,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,00010220,0000000 · 0,00%
10 thg 4, 20260,0001021+0,0000002 · +0,15%
9 thg 4, 20260,000102−0,0000001 · −0,11%
8 thg 4, 20260,00010210,0000000 · 0,00%
7 thg 4, 20260,0001021−0,0000001 · −0,08%
6 thg 4, 20260,00010210,0000000 · 0,00%
5 thg 4, 20260,0001022+0,0000001 · +0,11%
4 thg 4, 20260,0001021+0,0000003 · +0,33%
3 thg 4, 20260,0001017−0,0000002 · −0,21%
2 thg 4, 20260,0001020,0000000 · 0,00%
1 thg 4, 20260,000102−0,0000002 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.