Tỷ giá VND sang FJD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0000866 FJD1 FJD = 11.546,61 VNDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000863
- Cao nhất
- 0,0000878
- Trung bình
- 0,000087
- Thay đổi
- +0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0000866 | −0,0000003 · −0,30% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000869 | −0,0000008 · −0,87% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000876 | +0,0000009 · +1,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000867 | −0,0000003 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000871 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000871 | −0,0000002 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000872 | −0,0000003 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000875 | −0,0000001 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000876 | −0,0000002 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000878 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000878 | +0,0000003 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000875 | +0,0000008 · +0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000867 | −0,0000002 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000869 | +0,0000001 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000868 | −0,0000004 · −0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000872 | −0,0000004 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000875 | +0,0000006 · +0,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000087 | +0,0000001 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000868 | +0,0000003 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000865 | −0,0000001 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000866 | −0,0000001 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000866 | −0,0000004 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000871 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000871 | +0,0000005 · +0,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000866 | −0,0000001 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000867 | +0,0000001 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000865 | +0,0000003 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000863 | −0,0000001 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000864 | −0,0000002 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000865 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,0866 FJD
- 5.000 VND0,433 FJD
- 10.000 VND0,8661 FJD
- 50.000 VND4,33 FJD
- 100.000 VND8,66 FJD
- 500.000 VND43,3 FJD
- 1.000.000 VND86,61 FJD
- 5.000.000 VND433,03 FJD
- 10.000.000 VND866,06 FJD
- 1 FJD11.546,61 VND
- 5 FJD57.733,04 VND
- 10 FJD115.466,09 VND
- 25 FJD288.665,22 VND
- 50 FJD577.330,44 VND
- 100 FJD1.154.660,88 VND
- 500 FJD5.773.304,39 VND
- 1.000 FJD11.546.608,78 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0000866 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 11.546,61 VND. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,07%: thấp nhất 0,0000863, cao nhất 0,0000878, trung bình 0,000087 FJD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.