Tất cả tỷ giá

Tỷ giá FJD sang VND

1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 FJD = 11.512,21 VND1 VND = 0,0000869 FJDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11.388,93
Cao nhất
11.593,36
Trung bình
11.501,53
Thay đổi
−0,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202611.512,21+100,63 · +0,88%
24 thg 10, 202611.411,58−118,90 · −1,03%
23 thg 10, 202611.530,48+43,22 · +0,38%
22 thg 10, 202611.487,25+0,32 · 0,00%
21 thg 10, 202611.486,93+22,42 · +0,20%
20 thg 10, 202611.464,51+41,95 · +0,37%
19 thg 10, 202611.422,56+13,38 · +0,12%
18 thg 10, 202611.409,18+20,25 · +0,18%
17 thg 10, 202611.388,93−3,83 · −0,03%
16 thg 10, 202611.392,76−41,12 · −0,36%
15 thg 10, 202611.433,87−104,81 · −0,91%
14 thg 10, 202611.538,69+31,08 · +0,27%
13 thg 10, 202611.507,60−15,82 · −0,14%
12 thg 10, 202611.523,42+51,09 · +0,45%
11 thg 10, 202611.472,33+49,78 · +0,44%
10 thg 10, 202611.422,55−76,84 · −0,67%
9 thg 10, 202611.499,39−17,51 · −0,15%
8 thg 10, 202611.516,90−45,27 · −0,39%
7 thg 10, 202611.562,17+9,16 · +0,08%
6 thg 10, 202611.553,02+11,16 · +0,10%
5 thg 10, 202611.541,85+55,09 · +0,48%
4 thg 10, 202611.486,76+1,03 · +0,01%
3 thg 10, 202611.485,72−68,28 · −0,59%
2 thg 10, 202611.554,00+14,79 · +0,13%
1 thg 10, 202611.539,21−16,74 · −0,14%
30 thg 9, 202611.555,95−37,41 · −0,32%
29 thg 9, 202611.593,36+12,94 · +0,11%
28 thg 9, 202611.580,42+22,27 · +0,19%
27 thg 9, 202611.558,15+3,62 · +0,03%
26 thg 9, 202611.554,53−6,53 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 FJD11.512,21 VND
  • 5 FJD57.561,06 VND
  • 10 FJD115.122,11 VND
  • 25 FJD287.805,28 VND
  • 50 FJD575.610,57 VND
  • 100 FJD1.151.221,13 VND
  • 500 FJD5.756.105,67 VND
  • 1.000 FJD11.512.211,34 VND
  • 1.000 VND0,0869 FJD
  • 5.000 VND0,4343 FJD
  • 10.000 VND0,8686 FJD
  • 50.000 VND4,34 FJD
  • 100.000 VND8,69 FJD
  • 500.000 VND43,43 FJD
  • 1.000.000 VND86,86 FJD
  • 5.000.000 VND434,32 FJD
  • 10.000.000 VND868,64 FJD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá FJD sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 FJD = 11.512,21 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000869 FJD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá FJD sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,42%: thấp nhất 11.388,93, cao nhất 11.593,36, trung bình 11.501,53 VND cho 1 FJD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.