Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang ERN

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,000585 ERN1 ERN = 1.709,37 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005764
Cao nhất
0,000585
Trung bình
0,0005789
Thay đổi
+1,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,000585+0,0000043 · +0,75%
23 thg 10, 20260,0005807+0,0000002 · +0,04%
22 thg 10, 20260,0005805+0,0000011 · +0,18%
21 thg 10, 20260,0005794−0,0000004 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0005798+0,0000006 · +0,10%
19 thg 10, 20260,0005792−0,0000006 · −0,10%
18 thg 10, 20260,0005797−0,0000010 · −0,18%
17 thg 10, 20260,0005808+0,0000001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,0005807+0,0000013 · +0,23%
15 thg 10, 20260,0005793+0,0000002 · +0,03%
14 thg 10, 20260,0005791+0,0000003 · +0,04%
13 thg 10, 20260,0005789−0,0000004 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0005793−0,0000006 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0005799−0,0000020 · −0,34%
10 thg 10, 20260,0005818+0,0000012 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0005806+0,0000019 · +0,34%
8 thg 10, 20260,0005787+0,0000020 · +0,35%
7 thg 10, 20260,0005767−0,0000004 · −0,06%
6 thg 10, 20260,000577+0,0000004 · +0,07%
5 thg 10, 20260,0005766−0,0000006 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0005772+0,0000003 · +0,06%
3 thg 10, 20260,0005769+0,0000005 · +0,08%
2 thg 10, 20260,0005764−0,0000016 · −0,27%
1 thg 10, 20260,0005779−0,0000004 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0005784+0,0000003 · +0,05%
29 thg 9, 20260,0005781−0,0000003 · −0,06%
28 thg 9, 20260,0005784+0,0000009 · +0,16%
27 thg 9, 20260,0005775−0,0000002 · −0,03%
26 thg 9, 20260,0005777+0,0000003 · +0,05%
25 thg 9, 20260,0005774+0,0000007 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,585 ERN
  • 5.000 VND2,93 ERN
  • 10.000 VND5,85 ERN
  • 50.000 VND29,25 ERN
  • 100.000 VND58,5 ERN
  • 500.000 VND292,51 ERN
  • 1.000.000 VND585,01 ERN
  • 5.000.000 VND2.925,06 ERN
  • 10.000.000 VND5.850,12 ERN
  • 1 ERN1.709,37 VND
  • 5 ERN8.546,83 VND
  • 10 ERN17.093,66 VND
  • 25 ERN42.734,15 VND
  • 50 ERN85.468,29 VND
  • 100 ERN170.936,58 VND
  • 500 ERN854.682,92 VND
  • 1.000 ERN1.709.365,84 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,000585 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 1.709,37 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 0,0005764, cao nhất 0,000585, trung bình 0,0005789 ERN cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.