Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang AWG

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0000693 AWG1 AWG = 14.431,18 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000688
Cao nhất
0,0000698
Trung bình
0,0000691
Thay đổi
+0,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000693−0,0000005 · −0,74%
24 thg 10, 20260,0000698+0,0000005 · +0,75%
23 thg 10, 20260,00006930,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,0000693+0,0000001 · +0,18%
21 thg 10, 20260,00006910,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000692+0,0000001 · +0,10%
19 thg 10, 20260,0000691−0,0000001 · −0,10%
18 thg 10, 20260,0000692−0,0000001 · −0,18%
17 thg 10, 20260,00006930,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000693+0,0000002 · +0,23%
15 thg 10, 20260,00006910,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00006910,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00006910,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000691−0,0000001 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0000692−0,0000002 · −0,34%
10 thg 10, 20260,0000694+0,0000001 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0000693+0,0000002 · +0,34%
8 thg 10, 20260,0000691+0,0000002 · +0,35%
7 thg 10, 20260,00006880,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00006890,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0000688−0,0000001 · −0,10%
4 thg 10, 20260,00006890,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000688+0,0000001 · +0,08%
2 thg 10, 20260,0000688−0,0000002 · −0,27%
1 thg 10, 20260,000069−0,0000001 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0000690,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000690,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,000069+0,0000001 · +0,16%
27 thg 9, 20260,00006890,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00006890,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND0,0693 AWG
  • 5.000 VND0,3465 AWG
  • 10.000 VND0,6929 AWG
  • 50.000 VND3,46 AWG
  • 100.000 VND6,93 AWG
  • 500.000 VND34,65 AWG
  • 1.000.000 VND69,29 AWG
  • 5.000.000 VND346,47 AWG
  • 10.000.000 VND692,94 AWG
  • 1 AWG14.431,18 VND
  • 5 AWG72.155,89 VND
  • 10 AWG144.311,79 VND
  • 25 AWG360.779,47 VND
  • 50 AWG721.558,95 VND
  • 100 AWG1.443.117,9 VND
  • 500 AWG7.215.589,48 VND
  • 1.000 AWG14.431.178,96 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang AWG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0000693 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 14.431,18 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 0,0000688, cao nhất 0,0000698, trung bình 0,0000691 AWG cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.