Tỷ giá VND sang ARS
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Peso Argentina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,05905 ARS1 ARS = 16,935 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05835
- Cao nhất
- 0,05942
- Trung bình
- 0,0587
- Thay đổi
- +0,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05905 | −0,00037 · −0,62% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05942 | +0,00029 · +0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05913 | +0,00009 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05904 | +0,00014 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0589 | −0,00002 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05892 | +0,00057 · +0,98% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05835 | −0,00031 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05866 | +0,00022 · +0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05844 | −0,00013 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05857 | +0,00014 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05844 | +0,00001 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05842 | −0,00011 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05853 | −0,00004 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05857 | −0,00011 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05868 | −0,00017 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05884 | +0,00014 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0587 | +0,00016 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05854 | +0,00010 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05845 | −0,00002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05847 | −0,00043 · −0,73% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0589 | +0,00027 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05863 | +0,00009 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05854 | −0,00004 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05858 | −0,00017 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05875 | −0,00005 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0588 | +0,00003 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05877 | +0,00009 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05868 | −0,00002 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0587 | −0,00005 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05875 | +0,00025 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND59,05 ARS
- 5.000 VND295,24 ARS
- 10.000 VND590,49 ARS
- 50.000 VND2.952,44 ARS
- 100.000 VND5.904,87 ARS
- 500.000 VND29.524,37 ARS
- 1.000.000 VND59.048,74 ARS
- 5.000.000 VND295.243,7 ARS
- 10.000.000 VND590.487,39 ARS
- 1 ARS16,94 VND
- 5 ARS84,68 VND
- 10 ARS169,35 VND
- 25 ARS423,38 VND
- 50 ARS846,76 VND
- 100 ARS1.693,52 VND
- 500 ARS8.467,58 VND
- 1.000 ARS16.935,16 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang ARS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,05905 ARS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ARS = 16,935 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang ARS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,94%: thấp nhất 0,05835, cao nhất 0,05942, trung bình 0,0587 ARS cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.