Tỷ giá ARS sang VND
1 Peso Argentina bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ARS = 16,83 VND1 VND = 0,05942 ARSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,83
- Cao nhất
- 17,16
- Trung bình
- 17,043
- Thay đổi
- −1,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,83 | −0,082 · −0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,912 | −0,025 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,937 | −0,040 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,978 | +0,006 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,972 | −0,166 · −0,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,138 | +0,090 · +0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,048 | −0,064 · −0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,112 | +0,039 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,073 | −0,040 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,113 | −0,003 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,116 | +0,032 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,085 | +0,011 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,074 | +0,031 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,043 | +0,048 · +0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,995 | −0,041 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,036 | −0,046 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,082 | −0,028 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,109 | +0,006 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,103 | +0,125 · +0,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,978 | −0,078 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,056 | −0,026 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,082 | +0,013 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,069 | +0,049 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 17,021 | +0,014 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 17,007 | −0,007 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 17,015 | −0,027 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 17,042 | +0,006 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,035 | +0,015 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,021 | −0,074 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 17,094 | −0,066 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 ARS16,83 VND
- 5 ARS84,15 VND
- 10 ARS168,3 VND
- 25 ARS420,76 VND
- 50 ARS841,52 VND
- 100 ARS1.683,04 VND
- 500 ARS8.415,19 VND
- 1.000 ARS16.830,38 VND
- 1.000 VND59,42 ARS
- 5.000 VND297,08 ARS
- 10.000 VND594,16 ARS
- 50.000 VND2.970,82 ARS
- 100.000 VND5.941,64 ARS
- 500.000 VND29.708,18 ARS
- 1.000.000 VND59.416,37 ARS
- 5.000.000 VND297.081,84 ARS
- 10.000.000 VND594.163,69 ARS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ARS sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ARS = 16,83 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,05942 ARS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ARS sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,92%: thấp nhất 16,83, cao nhất 17,16, trung bình 17,043 VND cho 1 ARS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.