Tỷ giá VND sang ADA
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0001842 ADA1 ADA = 5.429,50 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001428
- Cao nhất
- 0,0001842
- Trung bình
- 0,0001612
- Thay đổi
- +14,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001842 | +0,0000047 · +2,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001795 | +0,0000041 · +2,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001754 | +0,0000021 · +1,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001732 | −0,0000011 · −0,63% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001743 | −0,0000007 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000175 | +0,0000006 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001745 | +0,0000021 · +1,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001723 | +0,0000035 · +2,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001688 | −0,0000061 · −3,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001749 | +0,0000114 · +6,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001635 | +0,0000021 · +1,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001614 | +0,0000097 · +6,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001517 | −0,0000046 · −2,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001563 | +0,0000031 · +2,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001532 | −0,0000095 · −5,86% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001627 | +0,0000114 · +7,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001513 | +0,0000013 · +0,84% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00015 | +0,0000073 · +5,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001428 | −0,0000014 · −0,95% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001441 | −0,0000139 · −8,82% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001581 | +0,0000013 · +0,86% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001567 | +0,0000066 · +4,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001501 | −0,0000024 · −1,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001526 | −0,0000053 · −3,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001578 | −0,0000007 · −0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001586 | +0,0000037 · +2,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001548 | +0,0000012 · +0,76% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001536 | +0,0000030 · +2,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001506 | −0,0000047 · −3,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001553 | −0,0000057 · −3,56% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,1842 ADA
- 5.000 VND0,9209 ADA
- 10.000 VND1,84 ADA
- 50.000 VND9,21 ADA
- 100.000 VND18,42 ADA
- 500.000 VND92,09 ADA
- 1.000.000 VND184,18 ADA
- 5.000.000 VND920,89 ADA
- 10.000.000 VND1.841,79 ADA
- 1 ADA5.429,5 VND
- 5 ADA27.147,51 VND
- 10 ADA54.295,03 VND
- 25 ADA135.737,57 VND
- 50 ADA271.475,13 VND
- 100 ADA542.950,27 VND
- 500 ADA2.714.751,35 VND
- 1.000 ADA5.429.502,69 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang ADA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0001842 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 5.429,50 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,38%: thấp nhất 0,0001428, cao nhất 0,0001842, trung bình 0,0001612 ADA cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.