Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang PLN

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,0044438 PLN1 PLN = 225,03 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0044009
Cao nhất
0,0045248
Trung bình
0,0044659
Thay đổi
−1,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0044438−0,0000043 · −0,10%
24 thg 10, 20260,0044481+0,0000235 · +0,53%
23 thg 10, 20260,0044246+0,0000237 · +0,54%
22 thg 10, 20260,0044009−0,0000151 · −0,34%
21 thg 10, 20260,004416−0,0000004 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0044164−0,0000108 · −0,24%
19 thg 10, 20260,0044272−0,0000016 · −0,04%
18 thg 10, 20260,0044288+0,0000007 · +0,02%
17 thg 10, 20260,0044282+0,0000001 · 0,00%
16 thg 10, 20260,004428−0,0000074 · −0,17%
15 thg 10, 20260,0044354−0,0000167 · −0,37%
14 thg 10, 20260,0044521−0,0000361 · −0,80%
13 thg 10, 20260,0044882+0,0000127 · +0,28%
12 thg 10, 20260,0044755−0,0000021 · −0,05%
11 thg 10, 20260,0044776+0,0000058 · +0,13%
10 thg 10, 20260,0044718+0,0000171 · +0,38%
9 thg 10, 20260,0044547−0,0000200 · −0,45%
8 thg 10, 20260,0044746−0,0000006 · −0,01%
7 thg 10, 20260,0044752−0,0000108 · −0,24%
6 thg 10, 20260,004486−0,0000388 · −0,86%
5 thg 10, 20260,0045248+0,0000202 · +0,45%
4 thg 10, 20260,0045046+0,0000059 · +0,13%
3 thg 10, 20260,0044988+0,0000063 · +0,14%
2 thg 10, 20260,0044925+0,0000018 · +0,04%
1 thg 10, 20260,0044907−0,0000013 · −0,03%
30 thg 9, 20260,004492−0,0000007 · −0,02%
29 thg 9, 20260,0044927+0,0000008 · +0,02%
28 thg 9, 20260,0044919−0,0000001 · 0,00%
27 thg 9, 20260,004492−0,0000034 · −0,07%
26 thg 9, 20260,0044953−0,0000205 · −0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VES4,44 PLN
  • 5.000 VES22,22 PLN
  • 10.000 VES44,44 PLN
  • 25.000 VES111,09 PLN
  • 50.000 VES222,19 PLN
  • 100.000 VES444,38 PLN
  • 500.000 VES2.221,89 PLN
  • 1.000.000 VES4.443,77 PLN
  • 1 PLN225,03 VES
  • 5 PLN1.125,17 VES
  • 10 PLN2.250,34 VES
  • 50 PLN11.251,7 VES
  • 100 PLN22.503,41 VES
  • 500 PLN112.517,03 VES
  • 1.000 PLN225.034,07 VES
  • 5.000 PLN1.125.170,34 VES
  • 10.000 PLN2.250.340,68 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,0044438 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 225,03 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,60%: thấp nhất 0,0044009, cao nhất 0,0045248, trung bình 0,0044659 PLN cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.