Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang IDR

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 20,42 IDR1 IDR = 0,04897 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
20,414
Cao nhất
21,028
Trung bình
20,619
Thay đổi
−2,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202620,42−0,053 · −0,26%
24 thg 10, 202620,473−0,016 · −0,08%
23 thg 10, 202620,489+0,006 · +0,03%
22 thg 10, 202620,484+0,070 · +0,34%
21 thg 10, 202620,414−0,028 · −0,14%
20 thg 10, 202620,442−0,069 · −0,34%
19 thg 10, 202620,512−0,052 · −0,25%
18 thg 10, 202620,5630,000 · 0,00%
17 thg 10, 202620,563+0,026 · +0,12%
16 thg 10, 202620,537+0,091 · +0,44%
15 thg 10, 202620,446+0,007 · +0,03%
14 thg 10, 202620,44−0,056 · −0,27%
13 thg 10, 202620,496+0,032 · +0,16%
12 thg 10, 202620,464+0,015 · +0,07%
11 thg 10, 202620,449+0,004 · +0,02%
10 thg 10, 202620,446−0,026 · −0,13%
9 thg 10, 202620,472−0,024 · −0,12%
8 thg 10, 202620,496−0,054 · −0,26%
7 thg 10, 202620,55−0,025 · −0,12%
6 thg 10, 202620,575−0,116 · −0,56%
5 thg 10, 202620,691−0,033 · −0,16%
4 thg 10, 202620,724+0,066 · +0,32%
3 thg 10, 202620,659−0,006 · −0,03%
2 thg 10, 202620,665−0,229 · −1,10%
1 thg 10, 202620,894+0,075 · +0,36%
30 thg 9, 202620,819−0,208 · −0,99%
29 thg 9, 202621,028+0,028 · +0,14%
28 thg 9, 202620,999+0,033 · +0,16%
27 thg 9, 202620,966−0,009 · −0,04%
26 thg 9, 202620,975−0,048 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1 VES20,42 IDR
  • 5 VES102,1 IDR
  • 10 VES204,2 IDR
  • 25 VES510,5 IDR
  • 50 VES1.020,99 IDR
  • 100 VES2.041,98 IDR
  • 500 VES10.209,91 IDR
  • 1.000 VES20.419,82 IDR
  • 1.000 IDR48,97 VES
  • 5.000 IDR244,86 VES
  • 10.000 IDR489,72 VES
  • 50.000 IDR2.448,6 VES
  • 100.000 IDR4.897,2 VES
  • 500.000 IDR24.486,01 VES
  • 1.000.000 IDR48.972,03 VES
  • 5.000.000 IDR244.860,14 VES
  • 10.000.000 IDR489.720,28 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 20,42 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,04897 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,87%: thấp nhất 20,414, cao nhất 21,028, trung bình 20,619 IDR cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.