Tỷ giá IDR sang VES
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,04897 VES1 VES = 20,42 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04756
- Cao nhất
- 0,04899
- Trung bình
- 0,0485
- Thay đổi
- +2,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04897 | +0,00013 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04884 | +0,00004 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04881 | −0,00001 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04882 | −0,00017 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04899 | +0,00007 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04892 | +0,00016 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04875 | +0,00012 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04863 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04863 | −0,00006 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04869 | −0,00022 · −0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04891 | −0,00002 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04892 | +0,00013 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04879 | −0,00008 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04887 | −0,00004 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0489 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04891 | +0,00006 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04885 | +0,00006 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04879 | +0,00013 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04866 | +0,00006 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0486 | +0,00027 · +0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04833 | +0,00008 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04825 | −0,00015 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04841 | +0,00001 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04839 | +0,00053 · +1,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04786 | −0,00017 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04803 | +0,00048 · +1,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04756 | −0,00006 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04762 | −0,00008 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0477 | +0,00002 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04768 | +0,00011 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR48,97 VES
- 5.000 IDR244,86 VES
- 10.000 IDR489,72 VES
- 50.000 IDR2.448,6 VES
- 100.000 IDR4.897,2 VES
- 500.000 IDR24.486,01 VES
- 1.000.000 IDR48.972,03 VES
- 5.000.000 IDR244.860,14 VES
- 10.000.000 IDR489.720,28 VES
- 1 VES20,42 IDR
- 5 VES102,1 IDR
- 10 VES204,2 IDR
- 25 VES510,5 IDR
- 50 VES1.020,99 IDR
- 100 VES2.041,98 IDR
- 500 VES10.209,91 IDR
- 1.000 VES20.419,82 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,04897 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 20,42 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,95%: thấp nhất 0,04756, cao nhất 0,04899, trung bình 0,0485 VES cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.