Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang TND

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0002522 TND1 TND = 3.964,81 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002479
Cao nhất
0,0002547
Trung bình
0,0002514
Thay đổi
+0,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002522+0,0000020 · +0,79%
24 thg 10, 20260,0002502−0,0000012 · −0,47%
23 thg 10, 20260,0002514+0,0000011 · +0,45%
22 thg 10, 20260,0002503+0,0000009 · +0,37%
21 thg 10, 20260,0002494−0,0000001 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0002495+0,0000016 · +0,63%
19 thg 10, 20260,0002479−0,0000007 · −0,27%
18 thg 10, 20260,0002486+0,0000004 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0002482−0,0000016 · −0,66%
16 thg 10, 20260,0002499−0,0000013 · −0,52%
15 thg 10, 20260,0002512−0,0000008 · −0,30%
14 thg 10, 20260,0002519+0,0000001 · +0,05%
13 thg 10, 20260,0002518+0,0000012 · +0,47%
12 thg 10, 20260,0002506−0,0000017 · −0,69%
11 thg 10, 20260,0002524−0,0000006 · −0,22%
10 thg 10, 20260,00025290,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0002529−0,0000018 · −0,70%
8 thg 10, 20260,0002547+0,0000003 · +0,11%
7 thg 10, 20260,00025440,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0002544+0,0000005 · +0,20%
5 thg 10, 20260,0002539−0,0000006 · −0,23%
4 thg 10, 20260,0002545+0,0000012 · +0,46%
3 thg 10, 20260,0002533+0,0000009 · +0,34%
2 thg 10, 20260,0002525−0,0000001 · −0,03%
1 thg 10, 20260,0002526+0,0000013 · +0,52%
30 thg 9, 20260,0002513−0,0000005 · −0,21%
29 thg 9, 20260,0002518+0,0000038 · +1,52%
28 thg 9, 20260,000248−0,0000017 · −0,68%
27 thg 9, 20260,0002497−0,0000005 · −0,19%
26 thg 9, 20260,0002502−0,0000001 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,2522 TND
  • 5.000 UZS1,26 TND
  • 10.000 UZS2,52 TND
  • 50.000 UZS12,61 TND
  • 100.000 UZS25,22 TND
  • 500.000 UZS126,11 TND
  • 1.000.000 UZS252,22 TND
  • 5.000.000 UZS1.261,09 TND
  • 10.000.000 UZS2.522,19 TND
  • 1 TND3.964,81 UZS
  • 5 TND19.824,07 UZS
  • 10 TND39.648,15 UZS
  • 25 TND99.120,37 UZS
  • 50 TND198.240,73 UZS
  • 100 TND396.481,46 UZS
  • 500 TND1.982.407,32 UZS
  • 1.000 TND3.964.814,63 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang TND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0002522 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 3.964,81 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang TND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,76%: thấp nhất 0,0002479, cao nhất 0,0002547, trung bình 0,0002514 TND cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.