Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang SEK

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0008374 SEK1 SEK = 1.194,18 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,00082
Cao nhất
0,0008563
Trung bình
0,0008391
Thay đổi
−0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0008374+0,0000043 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0008331+0,0000005 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0008326+0,0000050 · +0,61%
22 thg 10, 20260,0008276+0,0000027 · +0,33%
21 thg 10, 20260,0008248−0,0000001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0008249+0,0000049 · +0,60%
19 thg 10, 20260,00082−0,0000024 · −0,29%
18 thg 10, 20260,0008224+0,0000012 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0008212−0,0000072 · −0,87%
16 thg 10, 20260,0008284−0,0000069 · −0,83%
15 thg 10, 20260,00083530,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0008353−0,0000070 · −0,83%
13 thg 10, 20260,0008423+0,0000006 · +0,07%
12 thg 10, 20260,0008417+0,0000015 · +0,18%
11 thg 10, 20260,0008402−0,0000006 · −0,07%
10 thg 10, 20260,0008408+0,0000012 · +0,14%
9 thg 10, 20260,0008396−0,0000082 · −0,96%
8 thg 10, 20260,0008478−0,0000035 · −0,41%
7 thg 10, 20260,0008513−0,0000026 · −0,30%
6 thg 10, 20260,0008539−0,0000024 · −0,28%
5 thg 10, 20260,0008563+0,0000039 · +0,45%
4 thg 10, 20260,0008525+0,0000031 · +0,37%
3 thg 10, 20260,0008494+0,0000019 · +0,22%
2 thg 10, 20260,0008474−0,0000037 · −0,43%
1 thg 10, 20260,0008511+0,0000062 · +0,73%
30 thg 9, 20260,0008449−0,0000014 · −0,17%
29 thg 9, 20260,0008464+0,0000019 · +0,22%
28 thg 9, 20260,0008445+0,0000058 · +0,69%
27 thg 9, 20260,0008387−0,0000003 · −0,04%
26 thg 9, 20260,000839−0,0000015 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,8374 SEK
  • 5.000 UZS4,19 SEK
  • 10.000 UZS8,37 SEK
  • 50.000 UZS41,87 SEK
  • 100.000 UZS83,74 SEK
  • 500.000 UZS418,7 SEK
  • 1.000.000 UZS837,4 SEK
  • 5.000.000 UZS4.186,99 SEK
  • 10.000.000 UZS8.373,97 SEK
  • 1 SEK1.194,18 UZS
  • 5 SEK5.970,88 UZS
  • 10 SEK11.941,77 UZS
  • 25 SEK29.854,42 UZS
  • 50 SEK59.708,84 UZS
  • 100 SEK119.417,67 UZS
  • 500 SEK597.088,36 UZS
  • 1.000 SEK1.194.176,71 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang SEK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0008374 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 1.194,18 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,00082, cao nhất 0,0008563, trung bình 0,0008391 SEK cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.