Tỷ giá UZS sang PGK
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,00037 PGK1 PGK = 2.702,54 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003639
- Cao nhất
- 0,0003846
- Trung bình
- 0,0003767
- Thay đổi
- −1,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00037 | −0,0000055 · −1,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003755 | +0,0000011 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003744 | +0,0000041 · +1,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003704 | −0,0000032 · −0,86% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003736 | −0,0000023 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003759 | +0,0000120 · +3,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003639 | −0,0000074 · −1,99% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003713 | −0,0000070 · −1,86% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003783 | −0,0000019 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003802 | −0,0000008 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000381 | −0,0000001 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003811 | +0,0000016 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003796 | +0,0000104 · +2,82% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003692 | −0,0000071 · −1,88% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003763 | −0,0000064 · −1,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003827 | −0,0000014 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000384 | −0,0000006 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003846 | +0,0000016 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000383 | +0,0000016 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003814 | +0,0000103 · +2,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003711 | −0,0000028 · −0,74% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003739 | −0,0000084 · −2,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003823 | +0,0000033 · +0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000379 | −0,0000033 · −0,87% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003823 | +0,0000033 · +0,88% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000379 | −0,0000056 · −1,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003846 | +0,0000186 · +5,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000366 | −0,0000039 · −1,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003699 | −0,0000068 · −1,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003767 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,37 PGK
- 5.000 UZS1,85 PGK
- 10.000 UZS3,7 PGK
- 50.000 UZS18,5 PGK
- 100.000 UZS37 PGK
- 500.000 UZS185,01 PGK
- 1.000.000 UZS370,02 PGK
- 5.000.000 UZS1.850,11 PGK
- 10.000.000 UZS3.700,23 PGK
- 1 PGK2.702,54 UZS
- 5 PGK13.512,69 UZS
- 10 PGK27.025,37 UZS
- 25 PGK67.563,43 UZS
- 50 PGK135.126,86 UZS
- 100 PGK270.253,71 UZS
- 500 PGK1.351.268,55 UZS
- 1.000 PGK2.702.537,1 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang PGK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,00037 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 2.702,54 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,77%: thấp nhất 0,0003639, cao nhất 0,0003846, trung bình 0,0003767 PGK cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.