Tỷ giá UZS sang PEN
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0002902 PEN1 PEN = 3.445,39 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002847
- Cao nhất
- 0,0002938
- Trung bình
- 0,0002891
- Thay đổi
- +1,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002902 | +0,0000015 · +0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002887 | −0,0000002 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002889 | +0,0000013 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002875 | +0,0000011 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002865 | +0,0000008 · +0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002857 | +0,0000002 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002854 | +0,0000003 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002851 | +0,0000004 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002847 | −0,0000023 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000287 | −0,0000015 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002885 | −0,0000005 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000289 | −0,0000009 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002899 | +0,0000016 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002883 | −0,0000003 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002886 | −0,0000001 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002887 | −0,0000008 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002895 | −0,0000023 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002918 | −0,0000006 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002923 | −0,0000004 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002927 | −0,0000011 · −0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002938 | +0,0000018 · +0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002921 | +0,0000015 · +0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002906 | −0,0000024 · −0,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002929 | +0,0000001 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002929 | +0,0000019 · +0,66% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002909 | +0,0000013 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002897 | +0,0000006 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002891 | +0,0000024 · +0,82% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002868 | +0,0000001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002867 | −0,0000003 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,2902 PEN
- 5.000 UZS1,45 PEN
- 10.000 UZS2,9 PEN
- 50.000 UZS14,51 PEN
- 100.000 UZS29,02 PEN
- 500.000 UZS145,12 PEN
- 1.000.000 UZS290,24 PEN
- 5.000.000 UZS1.451,22 PEN
- 10.000.000 UZS2.902,43 PEN
- 1 PEN3.445,39 UZS
- 5 PEN17.226,93 UZS
- 10 PEN34.453,85 UZS
- 25 PEN86.134,63 UZS
- 50 PEN172.269,26 UZS
- 100 PEN344.538,51 UZS
- 500 PEN1.722.692,55 UZS
- 1.000 PEN3.445.385,11 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang PEN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0002902 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 3.445,39 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,14%: thấp nhất 0,0002847, cao nhất 0,0002938, trung bình 0,0002891 PEN cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.