Tỷ giá UZS sang KZT hôm nay

Tỷ giá UZS sang KZT tháng 4 năm 2026

UZS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03916
Đóng cửa
0,03845
Thấp nhất
0,03793
Cao nhất
0,03916
Thay đổi
−2,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,03845+0,00048 · +1,27%
29 thg 4, 20260,03797+0,00002 · +0,06%
28 thg 4, 20260,03795−0,00072 · −1,85%
27 thg 4, 20260,038660,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,03866+0,00018 · +0,48%
25 thg 4, 20260,03848−0,00008 · −0,20%
24 thg 4, 20260,03856+0,00035 · +0,92%
23 thg 4, 20260,0382−0,00030 · −0,77%
22 thg 4, 20260,0385−0,00005 · −0,14%
21 thg 4, 20260,03855−0,00008 · −0,22%
20 thg 4, 20260,038640,00000 · 0,00%
19 thg 4, 20260,038640,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,03864−0,00014 · −0,35%
17 thg 4, 20260,03877−0,00015 · −0,37%
16 thg 4, 20260,03892−0,00020 · −0,52%
15 thg 4, 20260,03912+0,00005 · +0,14%
14 thg 4, 20260,03907+0,00021 · +0,53%
13 thg 4, 20260,038860,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,03886+0,00002 · +0,05%
11 thg 4, 20260,03884−0,00013 · −0,33%
10 thg 4, 20260,03897−0,00009 · −0,24%
9 thg 4, 20260,03907+0,00114 · +3,00%
8 thg 4, 20260,03793−0,00020 · −0,53%
7 thg 4, 20260,03813−0,00063 · −1,63%
6 thg 4, 20260,03876+0,00014 · +0,36%
5 thg 4, 20260,03862−0,00004 · −0,11%
4 thg 4, 20260,03867−0,00029 · −0,74%
3 thg 4, 20260,03895−0,00016 · −0,41%
2 thg 4, 20260,03911−0,00004 · −0,11%
1 thg 4, 20260,03916−0,00024 · −0,61%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.