Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang KGS

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0073748 KGS1 KGS = 135,60 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0072371
Cao nhất
0,0074413
Trung bình
0,007363
Thay đổi
−0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0073748+0,0000383 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0073366−0,0000079 · −0,11%
23 thg 10, 20260,0073445+0,0000273 · +0,37%
22 thg 10, 20260,0073172+0,0000350 · +0,48%
21 thg 10, 20260,0072822−0,0000046 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0072868+0,0000497 · +0,69%
19 thg 10, 20260,0072371−0,0000173 · −0,24%
18 thg 10, 20260,0072544+0,0000108 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0072435−0,0000546 · −0,75%
16 thg 10, 20260,0072982−0,0000373 · −0,51%
15 thg 10, 20260,0073354−0,0000102 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0073456−0,0000062 · −0,08%
13 thg 10, 20260,0073518−0,0000046 · −0,06%
12 thg 10, 20260,0073564+0,0000051 · +0,07%
11 thg 10, 20260,0073514−0,0000054 · −0,07%
10 thg 10, 20260,0073568−0,0000264 · −0,36%
9 thg 10, 20260,0073832−0,0000348 · −0,47%
8 thg 10, 20260,007418−0,0000103 · −0,14%
7 thg 10, 20260,0074284−0,0000066 · −0,09%
6 thg 10, 20260,007435+0,0000091 · +0,12%
5 thg 10, 20260,0074259−0,0000013 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0074272+0,0000270 · +0,36%
3 thg 10, 20260,0074002+0,0000077 · +0,10%
2 thg 10, 20260,0073925−0,0000307 · −0,41%
1 thg 10, 20260,0074232+0,0000318 · +0,43%
30 thg 9, 20260,0073914−0,0000251 · −0,34%
29 thg 9, 20260,0074165−0,0000248 · −0,33%
28 thg 9, 20260,0074413+0,0000454 · +0,61%
27 thg 9, 20260,0073959−0,0000028 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0073987−0,0000032 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS7,37 KGS
  • 5.000 UZS36,87 KGS
  • 10.000 UZS73,75 KGS
  • 50.000 UZS368,74 KGS
  • 100.000 UZS737,48 KGS
  • 500.000 UZS3.687,42 KGS
  • 1.000.000 UZS7.374,83 KGS
  • 5.000.000 UZS36.874,17 KGS
  • 10.000.000 UZS73.748,35 KGS
  • 10 KGS1.355,96 UZS
  • 50 KGS6.779,81 UZS
  • 100 KGS13.559,63 UZS
  • 500 KGS67.798,13 UZS
  • 1.000 KGS135.596,26 UZS
  • 5.000 KGS677.981,28 UZS
  • 10.000 KGS1.355.962,55 UZS
  • 50.000 KGS6.779.812,77 UZS
  • 100.000 KGS13.559.625,54 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0073748 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 135,60 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,0072371, cao nhất 0,0074413, trung bình 0,007363 KGS cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.